Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190388Lê Thị Quỳnh Thư10/07/200119CNA07
2411190389Ngô Minh Thư05/09/200119CNA03
3411190390Nguyễn Anh Thư15/09/200119CNA02
4411180503Nguyễn Thị Anh Thư29/01/200018CNA06
5411190391Nguyễn Thị Minh Thư12/12/200119CNA08
6411190393Phan Lê Minh Thư12/02/200119CNA08
7411190394Trần Anh Thư10/01/200119CNA07
8411190395Trần Thị Thư19/07/200119CNA06
9411190397Đoàn Thị Thương Thương10/06/200119CNA04
10411190398Hà Thị Thương06/03/200119CNA01
11411190401Nguyễn Thị Thương08/01/200119CNA08
12411190400Nguyễn Thị Hoài Thương03/11/200119CNA06
13411190402Trần Hoài Thương20/03/200119CNA03
14411190403Trương Thị Huyền Thương31/10/200119CNA04
15411190373Phạm Minh Thu01/10/200119CNA08
16411190374Trần Thị Hà Thu28/10/200119CNA04
17411190376Phan Như Thuần09/08/200119CNA05
18411190377Đặng Ngọc Thanh Thuận27/03/200119CNA05
19411190378Nguyễn Minh Thuận18/07/200119CNA05
20411190379Nguyễn Thu Thuỷ07/10/200119CNA04
21411190381Đoàn Thị Thu Thủy02/05/200119CNA02
22411190382Nguyễn Thị Thu Thủy30/09/200119CNA04
23411190384Trần Thị Thanh Thủy08/07/200119CNA06
24411190385Võ Thị Thủy22/04/200119CNA03
25411190386Hoàng Thị Thúy03/01/200119CNA08
26411190326Nguyễn Lê Thủy Tiên14/08/200119CNA03
27411190327Trần Thị Thủy Tiên24/07/200119CNA04
28411190404Đỗ Thị Thùy Trang15/06/200119CNA05
29411190958Hoàng Thị Trang17/04/200019CNA03
30411190408Nguyễn Huyền Trang29/01/200119CNA02
31411190409Nguyễn Phan Thảo Trang15/07/200119CNA05
32411190410Nguyễn Thị Lê Hoài Trang01/10/200119CNA06
33411190413Nguyễn Thị Thùy Trang02/10/200119CNA05