Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200643Hồ Nguyễn Thiên An11/02/200220CNACLC04
2411200699Ngô Thị Thanh An06/10/200220CNACLC06
3411200671Nguyễn Thái Bình An31/05/200220CNACLC05
4411200702Đặng Nguyễn Lan Anh04/08/200220CNACLC06
5411200768Lâm Phi Anh29/05/200220CNACLC07
6411200616Lê Nguyễn Hoàng Anh07/02/200220CNACLC03
7411200700Lê Nguyễn Quỳnh Anh20/07/200220CNACLC06
8411200587Nguyễn Ngọc Lan Anh01/04/200220CNACLC02
9411200615Phan Dương Quỳnh Anh10/06/200220CNACLC03
10411200672Trần Vũ Quỳnh Anh06/04/200220CNACLC05
11411200701Võ Thị Phương Anh06/08/200220CNACLC06
12411200673Trần Hoàng Minh Ánh04/05/200220CNACLC05
13411200703Trần Ngọc Ánh27/06/200220CNACLC06
14411200644Trần Thị Ngọc Ánh25/07/200220CNACLC04
15411200796Phan Hồng Ân01/05/200220CNACLC08
16411200704Nguyễn Đình Quân Bảo29/10/200220CNACLC06
17411200560Hoàng Bửu15/11/200220CNACLC01
18411200561Lê Ngọc Băng Châu01/01/200220CNACLC01
19411200645Nguyễn Ngọc Bảo Châu15/02/200220CNACLC04
20411200769Nguyễn Vũ Châu21/12/200220CNACLC07
21411200797Nguyễn Phương Chi29/04/200220CNACLC08
22411200617Phạm Thị Thùy Chung29/05/200220CNACLC03
23411200646Trần Thị Kim Cúc28/03/200220CNACLC04
24411200619Trần Thiên Di08/11/200220CNACLC03
25411200620Nguyễn Thị Phương Diễm29/12/200220CNACLC03
26411200706Phan Khả Doanh01/11/200220CNACLC06
27411200648Nguyễn Thị Thuỳ Dương27/10/200220CNACLC04
28411200647Nguyễn Lê Thị Mỹ Dung29/10/200220CNACLC04
29411200799Nguyễn Ngọc Dung09/03/200220CNACLC08
30411200589Trần Thị Phương Dung15/06/200220CNACLC02
31411200649Nguyễn Hoàng Duy12/10/200120CNACLC04
32411200800Lê Nguyễn Ninh Duyên14/06/200220CNACLC08
33411200650Lê Thị Phương Duyên17/05/200220CNACLC04
34411200707Nguyễn Thảo Duyên19/03/200220CNACLC06
35411200708Trần Trà Mỹ Duyên11/04/200220CNACLC06
36411200676Nguyễn Mạnh Dũng09/09/200220CNACLC05
37411200705Lê Phước Đạt28/03/200220CNACLC06
38411200770Nguyễn Văn Đạt18/12/200220CNACLC07