Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200798Nguyễn Lê Linh Đan14/06/200220CNACLC08
2411200618Trần Đỗ Đạt06/09/200220CNACLC03
3411200562Nguyễn Thị Thu Đông22/09/200220CNACLC01
4411200675Huỳnh Phúc Hạnh Đoan14/05/200220CNACLC05
5411200674Phạm Trúc Diệu Đoan17/11/200220CNACLC05
6411200588Lý Hoài Đức24/01/200220CNACLC02
7411200771Phạm Tấn Đức06/10/200220CNACLC07
8411200563Lê Huỳnh Vân Giang10/11/200220CNACLC01
9411200677Lê Ngô Minh Giang29/06/200220CNACLC05
10411200772Lê Thị Kiều Giang30/04/200220CNACLC07
11411200678Nguyễn Thị Giang14/01/199920CNACLC05
12411200773Nguyễn Quỳnh Giao29/06/200220CNACLC07
13411200776Phạm Nguyễn Nhật Hạ08/09/200220CNACLC07
14411200681Phạm Mỹ Hạnh05/11/200220CNACLC05
15411200709Trần Mai Hạnh12/01/200220CNACLC06
16411200680Nguyễn Ngọc Phương Hằng05/12/200220CNACLC05
17411200777Nguyễn Thị Thu Hằng03/09/200220CNACLC07
18411200801Phan Thị Việt Hà02/05/200220CNACLC08
19411200775Nguyễn Vũ Thu Hà17/07/200220CNACLC07
20411200774Trần Thị Thu Hà21/09/200220CNACLC07
21411200679Văn Hoàng Vũ Hải01/01/200020CNACLC05
22411200590Nguyễn Ngọc Hân10/07/200220CNACLC02
23411200710Phạm Đặng Thúy Hiền08/09/200220CNACLC06
24411200591Phạm Thị Thu Hiền28/03/200220CNACLC02
25411200564Võ Văn Hiếu11/12/200220CNACLC01
26411200592Trầm Bồi Hiệu19/09/200020CNACLC02
27411200778Nguyễn Thị Kim Hồng21/07/200220CNACLC07
28411200593Võ Ánh Hồng31/08/200220CNACLC02
29411200651Lê Thị Thanh Hoà22/10/200220CNACLC04
30411200682Lê Minh Hoàng15/12/200220CNACLC05
31411200652Lê Trần Lan Hương03/05/200220CNACLC04
32411200653Trần Nguyễn Khánh Hương12/06/200220CNACLC04
33411200683Huỳnh Bảo Khanh08/07/200220CNACLC05
34411200594Lê Thị Vân Khánh19/08/200220CNACLC02
35411200684Trần Kim Khánh30/05/200220CNACLC05
36411200802Nguyễn Anh Khuê23/10/200120CNACLC08
37411200711Nguyễn Hoàng Bảo Khuyên07/11/200220CNACLC06
38411200803Trần Thị Thanh Kiều07/06/200220CNACLC08