Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200621Phạm Hiếu Kỳ25/10/200220CNACLC03
2411200685Lê Hoàng Lan25/02/200220CNACLC05
3411200622Đỗ Vũ Hạ Lâm27/03/200220CNACLC03
4411200595Bạch Hoàng Khánh Linh28/06/200220CNACLC02
5411200623Nguyễn Thị Diệu Linh11/10/200220CNACLC03
6411200712Nguyễn Thị Thuỳ Linh12/09/200220CNACLC06
7411200804Nguyễn Thị Út Linh02/10/200220CNACLC08
8411200565Trần Nhật Linh16/05/200220CNACLC01
9411200624Trần Thúy Linh02/02/200220CNACLC03
10411200596Nguyễn Thị Kim Loan04/04/200220CNACLC02
11411200597Nguyễn Hoàng Long02/01/200120CNACLC02
12411200566Phạm Nguyễn Hoàng Long20/02/200220CNACLC01
13411200805Phạm Thanh Hải Long27/09/200220CNACLC08
14411200654Trần Đại Lộc07/07/200220CNACLC04
15411200625Lê Đức Lợi12/02/200220CNACLC03
16411200598Đinh Thị Mai Lưu23/01/200220CNACLC02
17411200687Cao Thị Mây Ly21/06/200220CNACLC05
18411200655Lê Thị Khánh Ly02/09/200220CNACLC04
19411200686Trần Thị Ly Ly13/08/200220CNACLC05
20411200627Lê Tấn Mạnh15/09/200220CNACLC03
21411200713Lê Như Mai23/11/200220CNACLC06
22411200806Mai Ngọc Mai03/10/200220CNACLC08
23411200626Nguyễn Thị Huyền Mai22/02/200220CNACLC03
24411200567Nguyễn Thị Quỳnh Mai26/09/200220CNACLC01
25411200714Nguyễn Trương Thiên Minh06/11/200220CNACLC06
26411200689Đặng Thị Hà My27/03/200220CNACLC05
27411200688Nguyễn Thị Trà My20/10/200220CNACLC05
28411200779Trần Lê Ái Mỹ28/02/200220CNACLC07
29411200656Trần Thị Ly Na11/10/200220CNACLC04
30411200599Võ Thị Linh Na14/04/200220CNACLC02
31411200657Trần Thiên Nga02/09/200220CNACLC04
32411200715Đặng Thị Ngân04/05/200220CNACLC06
33411200568Nguyễn Phước Quý Ngân25/05/200220CNACLC01
34411200690Nguyễn Thị Kim Ngân26/08/200220CNACLC05
35411200628Phạm Mỹ Ngân17/02/200220CNACLC03
36411200629Võ Thị Bích Ngân19/08/200220CNACLC03
37411200807Vũ Diễm Bảo Ngân19/06/200220CNACLC08
38411200808Bùi Thị Bích Ngọc11/01/200220CNACLC08