Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200630Đào Thị Bích Ngọc02/11/200220CNACLC03
2411200717Đỗ Thị Bích Ngọc16/06/200220CNACLC06
3411200658Lê Bảo Ngọc01/04/200220CNACLC04
4411200631Mai Kim Ngọc29/09/200220CNACLC03
5411200809Nguyễn Lâm Bảo Ngọc17/10/200220CNACLC08
6411200716Phạm Thị Thảo Ngọc05/10/200220CNACLC06
7411200780Phạm Đắc Hoàng Nguyên03/08/200220CNACLC07
8411200810Trần Bảo Nguyên21/03/200220CNACLC08
9411200782Hoàng Thị Yến Nhi09/09/200220CNACLC07
10411200781Lê Nguyễn Hải Nhi07/11/200220CNACLC07
11411200600Nguyễn Linh Nhi20/06/200220CNACLC02
12411200601Nguyễn Ngọc Nhi24/06/200220CNACLC02
13411200691Nguyễn Thị Ý Nhi11/03/200220CNACLC05
14411200783Phạm Hoàng Yến Nhi12/04/200220CNACLC07
15411200659Trương Nguyễn Thảo Nhi22/03/200220CNACLC04
16411200784Hoàng Thị Kim Như04/02/200220CNACLC07
17411200632Lê Phạm Quỳnh Như07/12/200220CNACLC03
18411200692Lê Thị Hồng Nhung11/02/200220CNACLC05
19411200634Ngô Thị Hồng Nhung26/07/200220CNACLC03
20411200633Trà Thị Cẩm Nhung21/08/200220CNACLC03
21411200693Lê Thị Bảo Ny28/07/200220CNACLC05
22411200635Trần Kim Oanh03/10/200220CNACLC03
23411200569Lê Khánh Phương09/06/200220CNACLC01
24411200811Ngô Quỳnh Phương09/02/200220CNACLC08
25411200602Nguyễn Thị Phương02/06/200220CNACLC02
26411200660Trần Uyên Phương10/10/200220CNACLC04
27411200570Đoàn Thị Thanh Phượng02/11/200220CNACLC01
28411200718Bùi Thị Vĩnh Phúc28/03/200220CNACLC06
29411200694Nguyễn Hồng Phúc07/03/200220CNACLC05
30411200785Nguyễn Lê Hạ Quyên19/05/200220CNACLC07
31411200661Trần Đặng Bảo Quyên13/04/200220CNACLC04
32411200664Cao Thị Như Quỳnh28/04/200220CNACLC04
33411200603Nguyễn Hồ Khánh Quỳnh05/02/200220CNACLC02
34411200637Nguyễn Ngọc Anh Quỳnh03/02/200220CNACLC03
35411200663Nguyễn Thị Như Quỳnh07/08/200220CNACLC04
36411200662Phùng Thị Mai Quỳnh28/10/200220CNACLC04
37411200571Trần Thị Quỳnh08/12/200220CNACLC01
38411200812Trịnh Ngọc Quỳnh15/03/200220CNACLC08