Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200577Nguyễn Ngọc Ái Trân25/11/200220CNACLC01
2411200819Đỗ Nữ Hoàng Trinh18/04/200220CNACLC08
3411200818Huỳnh Thị Trinh27/06/200220CNACLC08
4411200792Lê Thị Thanh Trúc16/08/200220CNACLC07
5411200609Nguyễn Ngọc Thảo Trúc18/12/200220CNACLC02
6411200582Huỳnh Thị Thanh Tuyền15/12/200220CNACLC01
7411200610Nguyễn Thanh Tuyền31/01/200220CNACLC02
8411200641Nguyễn Thị Kim Tuyến04/01/200220CNACLC03
9411200669Đoàn Thị Thanh Tuyết21/05/200220CNACLC04
10411200793Phạm Thị Bùi Tuyết08/06/200220CNACLC07
11411200794Đặng Nguyễn Thu Uyên25/02/200220CNACLC07
12411200723Đinh Phạm Hoàng Uyên01/01/200220CNACLC06
13411200584Lê Thị Mỹ Uyên28/11/200220CNACLC01
14411200670Lương Thị Thu Uyên31/05/200220CNACLC04
15411200697Ngô Đình Trúc Uyên19/08/200220CNACLC05
16411200583Nguyễn Hoàng Uyên27/10/200220CNACLC01
17411200642Nguyễn Thị Thu Uyên25/02/200220CNACLC03
18411200722Nguyễn Thị Tố Uyên16/09/200220CNACLC06
19411200611Nguyễn Trần Phương Uyên21/03/200120CNACLC02
20411200612Đặng Trần Huyền Vân01/07/200220CNACLC02
21411200820Trần Thị Hồng Vân10/01/200220CNACLC08
22411200725Nội Thế Vinh21/06/200220CNACLC06
23411200585Huỳnh Khánh Vy08/03/200220CNACLC01
24411200726Nguyễn Lê Thảo Vy14/01/200220CNACLC06
25411200821Nguyễn Thị Thanh Vỹ14/07/200220CNACLC08
26411200795Lê Thị Yên20/10/200220CNACLC07
27411200822Đào Thị Yến10/11/200220CNACLC08
28411200614Nguyễn Thị Phương Yến12/03/200220CNACLC02
29411200586Phạm Phi Yến28/08/200220CNACLC01
30411200613Nguyễn Thị Như Ý14/01/200120CNACLC02