Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190650Đào Bảo Ngân29/01/200119CNACLC03
2411190651Đoàn Thị Thu Ngân19/10/200119CNACLC08
3411190653Lê Thị Huyền Ngân05/11/200119CNACLC03
4411190654Nguyễn Hồng Ngân01/07/200119CNACLC02
5411190657Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200119CNACLC04
6411190658Trần Thị Thảo Ngân19/07/200119CNACLC03
7411190659Trần Phương Nghi20/06/200119CNACLC05
8411190660Doãn Bảo Ngọc04/05/200119CNACLC02
9411190661Huỳnh Bảo Ngọc15/05/200119CNACLC05
10411170972Lê Thân Bích Ngọc08/12/199917CNACLC01
11411190662Lê Thị Hoài Ngọc08/12/200119CNACLC08
12411190663Nguyễn Hồng Ngọc23/12/200119CNACLC01
13411190665Phan Thị Bích Ngọc08/08/200119CNACLC02
14411190664Phan Tường Ngọc09/01/200119CNACLC01
15411190666Đoàn Khánh Nguyên16/04/200119CNACLC02
16411190667Lê Bình Nguyên16/03/200119CNACLC03
17411190668Lê Thu Thảo Nguyên22/04/200119CNACLC08
18411190669Nguyễn Hữu Cát Nguyên19/11/200119CNACLC01
19411190670Nguyễn Trần Thảo Nguyên15/03/200119CNACLC02
20411190673Phạm Minh Nguyệt12/07/200119CNACLC04
21411190674Nguyễn Thị Nhàn06/06/200119CNACLC04
22411190675Nguyễn Thành Nhật14/12/200119CNACLC06
23411263161114LÊ Ý NHI10/01/199716CNACLC03
24411190676Bùi Tâm Nhi07/04/200119CNACLC06
25411190678Đinh Vũ Ý Nhi05/06/200119CNACLC06
26411190679Hồ Nguyễn Hạ Nhi24/12/200119CNACLC07
27411190682Nguyễn Phương Nhi27/01/200119CNACLC01
28411190683Nguyễn Trần Ái Nhi10/08/200119CNACLC01
29411190684Trương Mai Hương Nhi01/03/200119CNACLC08
30411190696Trương Thị Kim Nhường02/12/200119CNACLC08
31411190687Nguyễn Lê Hồng Nhung26/05/200119CNACLC01