Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190689Nguyễn Thị Hồng Nhung20/01/200119CNACLC05
2411190690Nguyễn Thị Hồng Nhung06/08/200119CNACLC08
3411190691Nguyễn Thị Nguyên Nhung23/06/200119CNACLC03
4411190692Tô Thị Quỳnh Nhung21/09/199919CNACLC07
5411190953Hà Thị Cẩm Nhung 16/06/200019CNACLC07
6411190643Bùi Thị Trinh Nữ18/06/200119CNACLC06
7411190644Phan Thị Nữ27/09/200119CNACLC08
8411171013Phan Thị Lan Oanh21/07/199917CNACLC01
9411190700Hồ Nguyên Phương10/07/200119CNACLC01
10411190702Ngô Mai Phương03/01/200119CNACLC08
11411190703Nguyễn Thanh Phương28/06/200119CNACLC03
12411190704Nguyễn Võ Quỳnh Phương30/06/200119CNACLC02
13411190705Nguyễn Xuân Phương28/01/200119CNACLC03
14411190707Phạm Nguyễn Anh Phương04/01/200119CNACLC06
15411180870Phan Nguyễn Uyên Phương11/09/200019CNACLC06
16411190708Trương Thị Mỹ Phương18/02/200119CNACLC06
17411190699Huỳnh Anh Phúc11/05/200119CNACLC04
18411190712Nguyễn Minh Quân13/09/200119CNACLC02
19411190715Đoàn Hà Nhật Quyên27/05/200119CNACLC02
20411190716Đoàn Thị Đỗ Quyên30/09/200119CNACLC03
21411190717Tưởng Thị Quyên01/10/200119CNACLC02
22411190718Hoàng Như Quỳnh30/04/200119CNACLC03
23411190721Trần Thị Diễm Quỳnh03/10/200119CNACLC04
24411190724Nguyễn Thị Sen19/11/200119CNACLC04
25411190726Huỳnh Đức Đa Tài31/03/200119CNACLC08
26411190727Nguyễn Lê Uyên Tâm03/07/200119CNACLC05
27411190728Nguyễn Thị Thanh Tâm16/01/200119CNACLC02
28411190729Trương Thị Thanh Tâm11/12/200119CNACLC07
29411190730Nguyễn Ngọc Duy Tân24/09/200119CNACLC01
30411190737Lê Giang Thanh26/01/200119CNACLC07
31411190739Phạm Trần Phương Thanh25/10/200119CNACLC08