Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190744Lê Phương Thảo30/04/200119CNACLC02
2411190747Nguyễn Duy Ngọc Thảo02/10/200119CNACLC05
3411190748Nguyễn Huỳnh Thu Thảo25/08/200119CNACLC01
4411190751Phạm Thị Thảo06/03/200119CNACLC03
5411190954Trần Phương Thảo 14/10/200119CNACLC04
6411190756Trần Đức Thịnh27/02/200119CNACLC04
7411190754Nguyễn Minh Thi04/02/200119CNACLC05
8411190757Nguyễn Đoàn Duy Thọ09/05/200119CNACLC07
9411190774Nguyễn Thị Minh Thư15/07/200119CNACLC06
10411190775Phạm Nguyễn Anh Thư08/05/200119CNACLC07
11411190776Phan Thị Hoài Thư14/07/200119CNACLC05
12411190777Phạm Thanh Ái Thương26/12/200119CNACLC07
13411190765Mai Thị Thu Thủy09/06/200119CNACLC02
14411190766Nguyễn Thị Thu Thủy17/10/200119CNACLC08
15411190767Trần Thị Thủy01/02/200119CNACLC05
16411190769Nguyễn Thanh Thúy13/04/200119CNACLC07
17411190770Nguyễn Thị Thúy01/02/200119CNACLC05
18411190731Lê Nguyễn Cát Tiên07/05/200119CNACLC05
19411190733Nguyễn Trần Thủy Tiên23/08/200119CNACLC06
20411171086Trần Nam Tiến07/11/199917CNACLC05
21411190734Nguyễn Nhật Tín10/07/200119CNACLC08
22411190778Bùi Thị Thu Trang30/12/200119CNACLC04
23411190779Dương Thị Thu Trang03/06/200119CNACLC03
24411190782Hoàng Yến Trang28/06/200119CNACLC06
25411190784Lương Huyền Trang26/08/200119CNACLC05
26411190787Nguyễn Thị Huyền Trang29/04/200119CNACLC08
27411190788Nguyễn Thị Minh Trang10/10/200119CNACLC02
28411190789Nguyễn Thị Thu Trang16/10/200119CNACLC08
29411190791Trần Nhật Quỳnh Trang16/06/200119CNACLC02
30411190793Trần Thị Minh Trang09/03/200119CNACLC04
31411190795Lê Thị Bích Trâm18/10/200119CNACLC04