Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190796Ngô Nhật Cúc Trâm14/05/200119CNACLC01
2411190798Nguyễn Thị Ngọc Trâm10/01/200119CNACLC01
3411190799Trần Đinh Bích Trâm23/09/200119CNACLC01
4411190801Đồng Trinh Trinh09/06/200119CNACLC06
5411190804Phạm Thị Trinh14/04/200119CNACLC04
6411190810Nguyễn Văn Trường22/02/200119CNACLC03
7411190806Đoàn Xuân Trúc14/09/200119CNACLC06
8411190807Lê Thị Khánh Trúc08/05/200119CNACLC02
9411190736Lê Thị Minh Tuyền27/02/200119CNACLC04
10411190735Lê Ngọc Tú19/11/200119CNACLC03
11411190811Đặng Thị Thục Uyên02/07/200119CNACLC01
12411190812Hồ Phương Uyên09/07/200119CNACLC05
13411190815Lê Nguyễn Phương Uyên11/09/200119CNACLC01
14411190816Lê Thị Thảo Uyên20/01/200119CNACLC01
15411190817Ngô Thụy Phương Uyên09/09/200119CNACLC06
16411190818Nguyễn Mai Trang Uyên10/04/200119CNACLC03
17411190820Trần Thuận Uyên22/12/200019CNACLC02
18411190822Trần Đình Văn14/11/200119CNACLC04
19411190823Lê Thị Thanh Vân01/07/200119CNACLC01
20411190824Phạm Thị Hồng Vân09/03/200119CNACLC03
21411190826Trần Thị Minh Vân30/11/200119CNACLC08
22411190827Hồ Ngọc Tường Vi25/01/200119CNACLC04
23411190828Nguyễn Thị Tường Vi05/06/200119CNACLC07
24411190829Đinh Thái Vinh05/05/200119CNACLC06
25411190831Huỳnh Ngọc Hạ Vy22/09/200019CNACLC03
26411190834Ngô Thị Triệu Vy20/09/200119CNACLC08
27411190835Nguyễn Huỳnh Thúy Vy12/09/200119CNACLC03
28411190836Nguyễn Ngọc Cát Vy26/10/200119CNACLC05
29411190838Trần Thị Tường Vy27/11/200019CNACLC07
30411190840Dương Thị Hải Yến30/05/200119CNACLC03
31411190841Đặng Thị Mỹ Yến14/01/200119CNACLC08