Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190542Phan Thị Mỹ Hạnh13/06/200019CNACLC08
2411190533Trần Thị Thái Hà19/04/200019CNACLC06
3411180717Trần Thái Anh Hào15/03/200019CNACLC03
4411190549Phùng Lê Nhân Hậu03/04/200119CNACLC07
5411190550Trần Thị Xuân Hậu27/06/200119CNACLC05
6411190553Nguyễn Thị Thúy Hiền01/11/200119CNACLC08
7411190554Trần Thị Hiền17/03/200119CNACLC05
8411190555Lê Thanh Hiếu12/02/200119CNACLC03
9411190556Lương Trần Ngọc Hiếu03/09/200119CNACLC08
10411190558Nguyễn Mai Hiếu09/08/200119CNACLC03
11411190562Phan Thị Hoài16/02/200119CNACLC07
12411190563Phí Thị Thu Hoài06/07/200119CNACLC03
13411190564Nguyễn Hữu Huy Hoàng17/09/200119CNACLC07
14411190575Nguyễn Bảo Hưng26/01/200119CNACLC08
15411190576Đặng Thị Ngọc Hương24/12/200119CNACLC08
16411190578Đỗ Thái Lan Hương08/10/200119CNACLC06
17411190579Nguyễn Thị Hương09/08/200119CNACLC07
18411190581Trương Thị Thanh Hường20/06/200119CNACLC04
19411190565Nguyễn Thị Hồng Huệ28/02/200119CNACLC06
20411190566Nguyễn Thị Thu Huệ02/12/200119CNACLC03
21411190567Tạ Quang Huy14/03/200119CNACLC05
22411190570Nguyễn Thị Thanh Huyền08/10/200119CNACLC08
23411190572Trần Thị Ngọc Huyền02/04/200119CNACLC07
24411190568Đinh Y Huyên23/10/200119CNACLC03
25411190585Trương Minh Khang01/08/200119CNACLC01
26411190587Phạm Nguyễn Hà Khanh17/08/200119CNACLC01
27411190588Nguyễn Trần Bảo Khánh20/09/200119CNACLC05
28411190595Nguyễn Đình Khôi18/12/200119CNACLC04
29411190591Nguyễn Minh Khoa04/10/200119CNACLC05
30411190592Nguyễn Trọng Khoa17/10/200119CNACLC07
31411190596Nguyễn Thị Tố Khuyên01/06/200119CNACLC06
32411190597Trần Thị Diễm Khuyên25/05/200119CNACLC02
33411190601Hà Thị Kiều Linh08/05/200119CNACLC03
34411190609Phạm Diệu Linh04/04/200119CNACLC01
35411190613Trần Khánh Linh30/03/200119CNACLC06