Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190668Lê Thu Thảo Nguyên22/04/200119CNACLC08
2411190669Nguyễn Hữu Cát Nguyên19/11/200119CNACLC01
3411190670Nguyễn Trần Thảo Nguyên15/03/200119CNACLC02
4411190673Phạm Minh Nguyệt12/07/200119CNACLC04
5411190674Nguyễn Thị Nhàn06/06/200119CNACLC04
6411190675Nguyễn Thành Nhật14/12/200119CNACLC06
7411190676Bùi Tâm Nhi07/04/200119CNACLC06
8411190678Đinh Vũ Ý Nhi05/06/200119CNACLC06
9411190679Hồ Nguyễn Hạ Nhi24/12/200119CNACLC07
10411190682Nguyễn Phương Nhi27/01/200119CNACLC01
11411190683Nguyễn Trần Ái Nhi10/08/200119CNACLC01
12411190684Trương Mai Hương Nhi01/03/200119CNACLC08
13411190696Trương Thị Kim Nhường02/12/200119CNACLC08
14411190687Nguyễn Lê Hồng Nhung26/05/200119CNACLC01
15411190689Nguyễn Thị Hồng Nhung20/01/200119CNACLC05
16411190690Nguyễn Thị Hồng Nhung06/08/200119CNACLC08
17411190691Nguyễn Thị Nguyên Nhung23/06/200119CNACLC03
18411190692Tô Thị Quỳnh Nhung21/09/199919CNACLC07
19411190953Hà Thị Cẩm Nhung 16/06/200019CNACLC07
20411190643Bùi Thị Trinh Nữ18/06/200119CNACLC06
21411190644Phan Thị Nữ27/09/200119CNACLC08
22411190700Hồ Nguyên Phương10/07/200119CNACLC01
23411190702Ngô Mai Phương03/01/200119CNACLC08
24411190703Nguyễn Thanh Phương28/06/200119CNACLC03
25411190704Nguyễn Võ Quỳnh Phương30/06/200119CNACLC02
26411190705Nguyễn Xuân Phương28/01/200119CNACLC03
27411190707Phạm Nguyễn Anh Phương04/01/200119CNACLC06
28411180870Phan Nguyễn Uyên Phương11/09/200019CNACLC06
29411190708Trương Thị Mỹ Phương18/02/200119CNACLC06
30411171029Trần Thị Ngọc Phượng02/01/199917CNACLC05
31411190699Huỳnh Anh Phúc11/05/200119CNACLC04
32411190712Nguyễn Minh Quân13/09/200119CNACLC02
33411190715Đoàn Hà Nhật Quyên27/05/200119CNACLC02
34411190716Đoàn Thị Đỗ Quyên30/09/200119CNACLC03
35411190717Tưởng Thị Quyên01/10/200119CNACLC02