Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190788Nguyễn Thị Minh Trang10/10/200119CNACLC02
2411190789Nguyễn Thị Thu Trang16/10/200119CNACLC08
3411190791Trần Nhật Quỳnh Trang16/06/200119CNACLC02
4411190793Trần Thị Minh Trang09/03/200119CNACLC04
5411190795Lê Thị Bích Trâm18/10/200119CNACLC04
6411190796Ngô Nhật Cúc Trâm14/05/200119CNACLC01
7411190798Nguyễn Thị Ngọc Trâm10/01/200119CNACLC01
8411190799Trần Đinh Bích Trâm23/09/200119CNACLC01
9411190801Đồng Trinh Trinh09/06/200119CNACLC06
10411190804Phạm Thị Trinh14/04/200119CNACLC04
11411190810Nguyễn Văn Trường22/02/200119CNACLC03
12411190806Đoàn Xuân Trúc14/09/200119CNACLC06
13411190807Lê Thị Khánh Trúc08/05/200119CNACLC02
14411190736Lê Thị Minh Tuyền27/02/200119CNACLC04
15411190735Lê Ngọc Tú19/11/200119CNACLC03
16411190811Đặng Thị Thục Uyên02/07/200119CNACLC01
17411190812Hồ Phương Uyên09/07/200119CNACLC05
18411190815Lê Nguyễn Phương Uyên11/09/200119CNACLC01
19411190816Lê Thị Thảo Uyên20/01/200119CNACLC01
20411190817Ngô Thụy Phương Uyên09/09/200119CNACLC06
21411190818Nguyễn Mai Trang Uyên10/04/200119CNACLC03
22411190820Trần Thuận Uyên22/12/200019CNACLC02
23411190822Trần Đình Văn14/11/200119CNACLC04
24411190823Lê Thị Thanh Vân01/07/200119CNACLC01
25411190824Phạm Thị Hồng Vân09/03/200119CNACLC03
26411190826Trần Thị Minh Vân30/11/200119CNACLC08
27411190827Hồ Ngọc Tường Vi25/01/200119CNACLC04
28411190828Nguyễn Thị Tường Vi05/06/200119CNACLC07
29411190829Đinh Thái Vinh05/05/200119CNACLC06
30411190831Huỳnh Ngọc Hạ Vy22/09/200019CNACLC03
31411190834Ngô Thị Triệu Vy20/09/200119CNACLC08
32411190835Nguyễn Huỳnh Thúy Vy12/09/200119CNACLC03
33411190836Nguyễn Ngọc Cát Vy26/10/200119CNACLC05
34411190838Trần Thị Tường Vy27/11/200019CNACLC07
35411190840Dương Thị Hải Yến30/05/200119CNACLC03
36411190841Đặng Thị Mỹ Yến14/01/200119CNACLC08