Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180725Nguyễn Thị Hiển20/12/200018CNACLC05
2411180726Trần Cảnh Hiếu04/06/200018CNACLC04
3411180731Nguyễn Ngọc Hồng07/09/200018CNACLC06
4411180729Võ Khánh Hoài16/03/200018CNACLC03
5411180736Dương Văn Quốc Hưng04/09/200018CNACLC02
6411180740Nguyễn Thị Thanh Hương22/07/200018CNACLC04
7411170898Võ Hoài Hương15/11/199917CNACLC04
8411180732Nguyễn Thu Huệ10/03/200018CNACLC02
9411180743Huỳnh Bá Nhật Huy14/03/200018CNACLC01.
10411180749Trần Đức Huy11/11/200018CNACLC02
11411180751Doãn Thị Ngọc Huyền14/09/200018CNACLC05
12411180750Đặng Thị Thu Huyền16/10/200018CNACLC03
13411180757Vũ Thị Huyền12/11/200018CNACLC01.
14411180734Trịnh Khắc Hùng22/09/200018CNACLC02
15411180758Nguyễn Tuấn Kha12/10/200018CNACLC06
16411180762Nguyễn Thị Trúc Khuê22/10/200018CNACLC04
17411180763Đặng Hoàng Khuyên25/09/200018CNACLC06
18411180764Nguyễn Nhân Kiệt18/04/200018CNACLC01.
19411180767Nguyễn Phúc Hoàng Lan19/07/200018CNACLC01.
20411180768Đào Thị Xuân Lành01/09/200018CNACLC06
21411180770Bùi Diệu Linh10/08/200018CNACLC04
22411180774Lê Thị Khánh Linh11/07/200018CNACLC06
23411180775Lê Thị Thùy Linh08/04/200018CNACLC03
24411170925Nguyễn Khánh Linh02/07/199917CNACLC02
25411180777Nguyễn Thuỳ Linh24/12/200018CNACLC06
26411180782Huỳnh Thị Ngọc Loan12/03/200018CNACLC01.
27411180783Nguyễn Thị Loan11/03/200018CNACLC02
28411180786Đặng Nhật Long01/01/200018CNACLC06
29411180787Nguyễn Đức Long08/10/200018CNACLC04
30411180785Đinh Thị Lợi15/03/199918CNACLC02