Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180789Phan Thị Thảo Ly29/12/200018CNACLC01.
2411180790Huỳnh Thị Tuyết Mai16/09/200018CNACLC03
3411180793Nguyễn Thị Thanh Mai01/06/200018CNACLC04
4411180797Phạm Thị Khánh Minh02/04/200018CNACLC03
5411180798Phan Đình Minh25/06/200018CNACLC01.
6411180801Mai Hiền My20/02/200018CNACLC01.
7411180802Nguyễn Dương Hồng My02/07/200018CNACLC04
8411180809Cù Thanh Nga09/08/200018CNACLC05
9411180811Trương Thị Ngọc Nga14/01/200018CNACLC01.
10411180812Huỳnh Lê Thiên Ngân22/10/200018CNACLC01.
11411180816Nguyễn Thị Bảo Ngân18/08/200018CNACLC03
12411180817Phan Thị Thảo Ngân26/12/200018CNACLC02
13411180818Phùng Lâm Kim Ngân04/11/200018CNACLC04
14411180823Cao Ánh Ngọc22/08/200018CNACLC01.
15411180826Nguyễn Nữ Bích Ngọc23/02/200018CNACLC01.
16411180836Võ Đức Nhân28/10/200018CNACLC04
17411180838Hoàng Huyền Nhi26/07/200018CNACLC02
18411180839Hoàng Ngọc Yến Nhi24/02/200018CNACLC04
19411180840Lương Huỳnh Nhi26/05/200018CNACLC06
20411180841Mai Thảo Nhi05/09/200018CNACLC06
21411180843Nguyễn Phương Nhi19/05/200018CNACLC03
22411180845Phạm Thị Uyễn Nhi30/04/200018CNACLC04
23411180846Quách Ái Nhi17/11/200018CNACLC01.
24411180847Trần Thị Hiếu Nhi09/08/200018CNACLC01.
25411180848Trần Yến Nhi16/10/200018CNACLC04
26411180851Hồ Bảo Như03/03/200018CNACLC01.
27411180854Hà Thị Tuyết Nhung20/04/200018CNACLC05
28411180856Lê Thị Mỹ Nhung13/07/200018CNACLC02
29411180859Hồ Hoàng Thảo Oanh10/07/200018CNACLC06
30411180866Lê Minh Phương28/10/200018CNACLC06