Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411171026Lê Thị Minh Phương26/11/199917CNACLC04
2411171019Lê Thị Thanh Phương30/01/199917CNACLC06
3411171018Nguyễn Nguyên Phương18/10/199917CNACLC03
4411171022Trần Thị Phương08/04/199917CNACLC06
5411171028Lê Thị Minh Phượng23/02/199917CNACLC06
6411171016Lê Văn Phú08/10/199917CNACLC06
7411171017Ngô Thị Lệ Phúc18/02/199917CNACLC05
8411171030Mai Mỹ Qua08/05/199717CNACLC07
9411171031Trần Kinh Quốc27/04/199917CNACLC04
10411171033Nguyễn Thị Quy04/01/199917CNACLC01
11411171039Hồ Thị Như Quỳnh15/08/199917CNACLC03
12411171038Ngô Thị Quỳnh14/03/199917CNACLC05
13411171044Nguyễn Lê Diễm Quỳnh13/06/199917CNACLC06
14411171036Nguyễn Vĩnh Như Quỳnh23/08/199917CNACLC02
15411171041Thân Lê Xuân Quỳnh30/04/199917CNACLC04
16411171045Hồ Thị Minh Sáng28/05/199917CNACLC07
17411171047Lê Xuân Sơn26/12/199917CNACLC05
18411171048Huỳnh Minh Tâm23/12/199917CNACLC06
19411171049Huỳnh Thị Thuỳ Tâm09/01/199917CNACLC04
20411171052Nguyễn Hồ Thanh Tâm12/12/199917CNACLC03
21411171050Nguyễn Thị Huyền Tâm18/01/199917CNACLC05
22411171054Bạch Thái Thanh12/02/199917CNACLC06
23411171060Lê Thị Phương Thảo13/03/199917CNACLC07
24411171061Nguyễn Thị Thảo01/01/199917CNACLC01
25411171058Trần Thị Thanh Thảo27/12/199917CNACLC02
26411171065Trần Anh Thịnh19/10/199917CNACLC01
27411171068Đỗ Thị Anh Thư25/12/199917CNACLC04
28411171071Nguyễn Hoàng Anh Thư23/07/199917CNACLC05
29411171072Nguyễn Thị Anh Thư10/06/199917CNACLC03
30411180910Võ Nguyễn Minh Thư12/05/200018CNACLC06
31411171073Đỗ Nguyễn Thiện Thuận06/04/199917CNACLC07
32411171080Lê Thị Thu Thủy10/11/199917CNACLC01
33411171087Bùi Minh Tiến15/11/199917CNACLC04