Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411171086Trần Nam Tiến07/11/199917CNACLC05
2411171102Phạm Ngọc Khánh Trang14/07/199917CNACLC03
3411171091Huỳnh Thị Quỳnh Trâm03/06/199917CNACLC05
4411171089Nguyễn Thị Ngọc Trâm30/11/199817CNACLC06
5411180934Nguyễn Thị Ngọc Trâm08/08/200018CNACLC05
6411171093Trương Thị Bích Trâm31/03/199917CNACLC04
7411171098Huỳnh Ngọc Bảo Trân28/03/199917CNACLC07
8411171096Nguyễn Lê Xuân Trân17/02/199917CNACLC02
9411171097Nguyễn Thị Ngọc Trân12/08/199917CNACLC01
10411171111Lê Nguyệt Trinh29/07/199917CNACLC04
11411171115Võ Phú Trung03/07/199917CNACLC04
12411171121Nguyễn Ba Tươi18/05/199917CNACLC06
13411171118Trương Ngọc Tuân24/07/199717CNACLC01
14411171123Nguyễn Thị Thanh Tuyền01/12/199917CNACLC06
15411171122Đỗ Hữu Tuyên12/02/199917CNACLC05
16411171138Hoàng Thị Mỹ Uyên08/07/199917CNACLC05
17411171127Lê Thị Kim Uyên22/12/199917CNACLC02
18411171137Ngô Phan Thảo Uyên03/03/199917CNACLC01
19411171132Nguyễn Lê Phương Uyên06/05/199917CNACLC07
20411171128Nguyễn Phương Uyên06/12/199917CNACLC04
21411171140Lê Thị Vân01/01/199917CNACLC06
22411171141Đặng Phan Tường Vi08/06/199917CNACLC07
23411171145Võ Thị Hàn Viên01/05/199917CNACLC02
24411171147Nguyễn Hồ Tấn Việt21/06/199917CNACLC02
25411171149Võ Văn Thanh Vinh12/12/199917CNACLC07
26411171162Lê Diệp Diệu Vy22/08/199917CNACLC04
27411171154Lê Huỳnh Hiền Vy23/08/199917CNACLC06
28411171159Nguyễn Thị Bích Vy16/09/199917CNACLC05
29411171167Thái Thị Yến06/06/199917CNACLC02
30411171165Nguyễn Phan Thị Như Ý10/07/199917CNACLC01
31411171166Nguyễn Trần Như Ý29/03/199917CNACLC07