Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180871Vũ Thị Thanh Phương30/11/200018CNACLC04
2411180872Phan Thị Phượng26/12/199918CNACLC03
3411180873Võ Thị Uyên Phượng18/12/200018CNACLC06
4411180863Hồ Nhã Phúc30/03/200018CNACLC02
5411171030Mai Mỹ Qua08/05/199717CNACLC07
6411180876Lê Thị Nhật Quyên24/10/200018CNACLC02
7411180879Lê Thị Như Quỳnh01/09/200018CNACLC03
8411180880Ngô Thúy Quỳnh26/02/200018CNACLC04
9411180881Lê Minh Sang23/06/200018CNACLC01.
10411180883Lê Thị Mai Sương01/01/200018CNACLC03
11411180884Đào Thanh Tâm05/10/200018CNACLC02
12411180885Hồ Thị Thanh Tâm27/10/200018CNACLC03
13411171060Lê Thị Phương Thảo13/03/199917CNACLC07
14411180898Lương Thị Thảo09/05/200018CNACLC01.
15411180899Nguyễn Thị Thanh Thảo03/02/200018CNACLC04
16411180891Nguyễn Thị Hồng Thắm08/08/200018CNACLC05
17411180903Võ Thị Thống14/04/200018CNACLC05
18411180906Nguyễn Anh Thư07/10/200018CNACLC06
19411180907Nguyễn Thị Anh Thư19/08/200018CNACLC05
20411180909Trần Đình Uyên Thư10/06/200018CNACLC03
21411180910Võ Nguyễn Minh Thư12/05/200018CNACLC06
22411180913Lê Thị Hoài Thương20/06/200018CNACLC04
23411180915Phan Thị Mỹ Thương19/05/200018CNACLC03
24411171073Đỗ Nguyễn Thiện Thuận06/04/199917CNACLC07
25411180918Lê Nguyễn Phương Thuỳ07/10/200018CNACLC01.
26411180923Nguyễn Ngọc Anh Thy14/01/200018CNACLC01.
27411180924Đặng Thị Thuỷ Tiên09/01/200018CNACLC02
28411180926Nguyễn Thị Bích Tiên24/02/200018CNACLC02
29411180927Trịnh Thủy Tiên30/08/200018CNACLC04
30411171086Trần Nam Tiến07/11/199917CNACLC05
31411180942Phạm Thị Quỳnh Trang25/05/200018CNACLC04
32411180929Hà Thị Thùy Trâm24/07/200018CNACLC06
33411180932Lê Nguyễn Quỳnh Trâm02/11/200018CNACLC05
34411171092Lê Thị Ngọc Trâm28/09/199917CNACLC03
35411180933Nguyễn Thị Khánh Trâm05/04/200018CNACLC03