Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180934Nguyễn Thị Ngọc Trâm08/08/200018CNACLC05
2411180935Hoàng Trân Trân07/09/200018CNACLC02
3411171098Huỳnh Ngọc Bảo Trân28/03/199917CNACLC07
4411180936Lê Thị Bảo Trân09/08/200018CNACLC03
5411180937Lý Ái Bảo Trân02/01/200018CNACLC06
6411180946Lê Thị Xuân Trinh29/06/200018CNACLC03
7411180948Trần Thị Tuyết Trinh10/01/200018CNACLC03
8411180949Trần Hiếu Trường20/01/200018CNACLC03
9411180954Mai Mạnh Tuấn23/03/200018CNACLC04
10411180957Đoàn Thị Ngọc Tuyết19/08/200018CNACLC04
11411180958Lương Thị Tuyết20/10/200018CNACLC01.
12411180952Phùng Thị Cẩm Tú26/04/200018CNACLC04
13411180953Trần Thị Cẩm Tú26/09/200018CNACLC05
14411180961Dương Nhật Uyên02/10/200018CNACLC04
15411180962Hồ Ngọc Tú Uyên13/10/200018CNACLC05
16411180963Mai Nguyễn Phương Uyên18/02/200018CNACLC05
17411180964Nguyễn Diệu Mỹ Uyên23/12/200018CNACLC05
18411171132Nguyễn Lê Phương Uyên06/05/199917CNACLC07
19411180965Nguyễn Thị Thu Uyên28/08/200018CNACLC02
20411180967Trần Thảo Uyên11/06/200018CNACLC03
21411180969Trương Bảo Uyên11/04/200018CNACLC03
22411180973Võ Thị Như Văn17/02/200018CNACLC02
23411180971Lê Khánh Vân29/05/200018CNACLC04
24411180972Nguyễn Hà Mỹ Vân17/07/200018CNACLC02
25411180975Nguyễn Thị Yến Vi04/06/200018CNACLC02
26411180976Trần Hoàng Vi23/09/200018CNACLC05
27411171149Võ Văn Thanh Vinh12/12/199917CNACLC07
28411180977Hà Nguyễn Kỳ Vương10/11/200018CNACLC01.
29411180978Hồ Thảo Vy15/04/200018CNACLC03
30411171152Lê Thị Tường Vy30/09/199918CNACLC03
31411180984Võ Thị Tường Vy28/01/200018CNACLC06
32411180985Trần Hoàng Xuân29/03/200018CNACLC05
33411180986Lê Hoàng Yến05/09/200018CNACLC04
34411180987Phạm Hoàng Hải Yến12/09/200018CNACLC03