Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180726Trần Cảnh Hiếu04/06/200018CNACLC04
2411180731Nguyễn Ngọc Hồng07/09/200018CNACLC06
3411180729Võ Khánh Hoài16/03/200018CNACLC03
4411180736Dương Văn Quốc Hưng04/09/200018CNACLC02
5411180740Nguyễn Thị Thanh Hương22/07/200018CNACLC04
6411263161108LÊ THỊ THANH HUYỀN28/03/199816CNACLC03
7411180732Nguyễn Thu Huệ10/03/200018CNACLC02
8411180743Huỳnh Bá Nhật Huy14/03/200018CNACLC01.
9411180749Trần Đức Huy11/11/200018CNACLC02
10411180751Doãn Thị Ngọc Huyền14/09/200018CNACLC05
11411180750Đặng Thị Thu Huyền16/10/200018CNACLC03
12411180757Vũ Thị Huyền12/11/200018CNACLC01.
13411180734Trịnh Khắc Hùng22/09/200018CNACLC02
14411180758Nguyễn Tuấn Kha12/10/200018CNACLC06
15411170913Nguyễn Anh Khoa05/02/199918CNACLC06
16411180762Nguyễn Thị Trúc Khuê22/10/200018CNACLC04
17411180763Đặng Hoàng Khuyên25/09/200018CNACLC06
18411180764Nguyễn Nhân Kiệt18/04/200018CNACLC01.
19411180767Nguyễn Phúc Hoàng Lan19/07/200018CNACLC01.
20411180768Đào Thị Xuân Lành01/09/200018CNACLC06
21411180770Bùi Diệu Linh10/08/200018CNACLC04
22411170934Đặng Trương Tú Linh12/03/199917CNACLC01
23411170929Đoàn Khánh Linh29/04/199917CNACLC07
24411180774Lê Thị Khánh Linh11/07/200018CNACLC06
25411180775Lê Thị Thùy Linh08/04/200018CNACLC03
26411180777Nguyễn Thuỳ Linh24/12/200018CNACLC06
27411263161110CHU THỊ MAI LOAN10/01/199816CNACLC03
28411180782Huỳnh Thị Ngọc Loan12/03/200018CNACLC01.
29411180783Nguyễn Thị Loan11/03/200018CNACLC02
30411180786Đặng Nhật Long01/01/200018CNACLC06
31411180787Nguyễn Đức Long08/10/200018CNACLC04
32411180785Đinh Thị Lợi15/03/199918CNACLC02
33411170941Nguyễn Viết Lực27/02/199917CNACLC05
34411180789Phan Thị Thảo Ly29/12/200018CNACLC01.
35411180790Huỳnh Thị Tuyết Mai16/09/200018CNACLC03