Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180937Lý Ái Bảo Trân02/01/200018CNACLC06
2411180946Lê Thị Xuân Trinh29/06/200018CNACLC03
3411180948Trần Thị Tuyết Trinh10/01/200018CNACLC03
4411180949Trần Hiếu Trường20/01/200018CNACLC03
5411180954Mai Mạnh Tuấn23/03/200018CNACLC04
6411180957Đoàn Thị Ngọc Tuyết19/08/200018CNACLC04
7411180958Lương Thị Tuyết20/10/200018CNACLC01.
8411180952Phùng Thị Cẩm Tú26/04/200018CNACLC04
9411180953Trần Thị Cẩm Tú26/09/200018CNACLC05
10411180961Dương Nhật Uyên02/10/200018CNACLC04
11411180962Hồ Ngọc Tú Uyên13/10/200018CNACLC05
12411180963Mai Nguyễn Phương Uyên18/02/200018CNACLC05
13411180964Nguyễn Diệu Mỹ Uyên23/12/200018CNACLC05
14411180965Nguyễn Thị Thu Uyên28/08/200018CNACLC02
15411180967Trần Thảo Uyên11/06/200018CNACLC03
16411180969Trương Bảo Uyên11/04/200018CNACLC03
17411180973Võ Thị Như Văn17/02/200018CNACLC02
18411180971Lê Khánh Vân29/05/200018CNACLC04
19411180972Nguyễn Hà Mỹ Vân17/07/200018CNACLC02
20411171141Đặng Phan Tường Vi08/06/199917CNACLC07
21411180975Nguyễn Thị Yến Vi04/06/200018CNACLC02
22411180976Trần Hoàng Vi23/09/200018CNACLC05
23411171149Võ Văn Thanh Vinh12/12/199917CNACLC07
24411180977Hà Nguyễn Kỳ Vương10/11/200018CNACLC01.
25411180978Hồ Thảo Vy15/04/200018CNACLC03
26411171152Lê Thị Tường Vy30/09/199918CNACLC03
27411180984Võ Thị Tường Vy28/01/200018CNACLC06
28411180985Trần Hoàng Xuân29/03/200018CNACLC05
29411180986Lê Hoàng Yến05/09/200018CNACLC04
30411180987Phạm Hoàng Hải Yến12/09/200018CNACLC03