Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200442Hồ Thị Thu Duyên23/12/200220CNA10
2419190122Nguyễn Thị Khánh Duyên25/08/199919SPACT2
3411200073Nguyễn Thị Quỳnh Duyên20/08/200220CNA01
4411200730Nguyễn Thu Duyên20/11/200220CNA13
5411200441Phạm Thị Kỳ Duyên08/07/200220CNA10
6411200114Trần Thị Mỹ Duyên01/02/200220CNA02
7411200482Võ Thị Cẩm Duyên24/02/200220CNA11
8411200355Nguyễn Đình Tiến Đạt08/09/200220CNA08
9411200399Trần Quốc Đạt16/11/200220CNA09
10411200112Tưởng Thành Đạt26/03/200220CNA02
11411200149Nguyễn Hoàng Linh Đan02/01/200220CNA03
12411200063Nguyễn Thị Hồng Đào07/05/200220CNA01
13411200440Nguyễn Thanh Điệp05/01/200220CNA10
14411200113Lê Trần Khánh Đoan21/03/200220CNA02
15411200150Phạm Việt Đức27/09/200220CNA03
16411200278Nguyễn Thị Hồng Gấm30/11/200220CNA06
17411200193Dương Thị Hương Giang25/12/200220CNA04
18411200520Đỗ Hương Giang22/02/200220CNA12
19411200194Đỗ Thị Hà Giang29/10/200220CNA04
20411200358Lê Hương Giang20/12/200220CNA08
21411200115Nguyễn Minh Giang04/12/200220CNA02
22411200154Nguyễn Thị Giang19/08/200220CNA03
23411200279Nguyễn Thị Quỳnh Giang07/10/200220CNA06
24411200357Phạm Thị Hồng Giang02/07/200220CNA08
25411200320Trần Lê Hương Giang19/06/200220CNA07
26411200319Trần Thị Trà Giang02/09/200220CNA07
27411200734Ngô Thủy Hạ28/06/200220CNA13
28411200401Phạm Thị Thu Hạ19/04/200220CNA09
29411200521Huỳnh Thị Đoan Hạnh26/12/200220CNA12