Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190117Nguyễn Thị Phượng Hồng12/10/200119CNA07
2411190109Hồ Thị Mỹ Hoa17/01/200119CNA01
3411190113Lê Phương Hoài09/11/199919CNA07
4411190114Nguyễn Thị Thu Hoài24/11/200119CNA02
5411190111Nguyễn Thị Hòa21/01/200119CNA02
6411190112Nguyễn Thị Khánh Hòa29/01/200119CNA04
7411190118Vi Xuân Hợp13/08/200119CNA07
8411190132Nguyễn Thị Đan Hương11/03/200119CNA08
9411190134Nguyễn Vũ Linh Hương16/07/200119CNA05
10411190135Phan Quỳnh Hương10/01/200119CNA02
11411190137Võ Nguyễn Lan Hương03/02/200119CNA07
12411190138Võ Thị Ngọc Hương01/01/200119CNA04
13411190139Dương Thị Hường11/02/200119CNA04
14411190142Nguyễn Thị Hường24/10/200119CNA04
15411190120Mai Thị Huê07/11/200119CNA05
16411190121Nguyễn Thị Minh Huệ19/04/200119CNA05
17411190125Huỳnh Khánh Huyền14/02/200019CNA03
18411190128Nguyễn Thị Huyền01/07/200119CNA06
19411190129Nguyễn Thị Thu Huyền22/07/200119CNA07
20411190130Phạm Thanh Huyền04/03/200119CNA04
21411252151115Tống Hải Huyền01/05/199715CNA02
22411190131Trần Thị Hải Huyền19/04/200119CNA04
23411253161110Nguyễn Công Khánh29/09/199816CNA03
24411190145Võ Phạm Ngọc Khánh14/04/200119CNA01
25411190147Đoàn Thị Khuyên08/01/200119CNA08
26411190148Hoàng An Khuyên23/03/200119CNA05
27411190149Trần Thị Khuyên20/05/200119CNA06
28411190143Đặng Thị Mộng Kiều10/01/200119CNA01
29411190144Võ Thị Kiều17/07/200119CNA04
30411190152Nguyễn Thị Lam06/03/200119CNA08
31411190153Nguyễn Thị Thanh Lam10/08/200119CNA01
32411190154Huỳnh Thị Trúc Lê01/02/200119CNA04
33411190155Nguyễn Thị Hồng Lê06/04/200119CNA05