Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190159Ngô Thị Như Lên18/02/200119CNA06
2411190157Phan Thị Mỹ Lệ06/03/200019CNA03
3411190158Phan Thị Mỹ Lệ25/01/200119CNA06
4411190160Võ Thị Hồng Liên13/08/200119CNA02
5411180278Nguyễn Thị Tuyết Linh11/06/200018CNA06
6411190166Nguyễn Trịnh Mỹ Linh10/02/200119CNA04
7411190168Phan Thị Linh16/02/200119CNA03
8411190169Phan Thị Thanh Linh14/10/200119CNA05
9411190170Phan Thùy Linh23/10/200119CNA08
10411190171Trần Khánh Linh02/12/200119CNA05
11411180281Trần Thị Khánh Linh28/12/200018CNA07
12411190174Vi Nhật Linh15/03/200119CNA04
13411190175Đậu Thị Thanh Loan01/01/200119CNA04
14411190176Lộc Thị Loan04/04/200119CNA03
15411190177Nguyễn Thị Loan28/01/200119CNA04
16411190178Nguyễn Hoàng Long28/11/200019CNA01
17411257161113Phan Văn Đại Long01/01/199816CNA07
18411170308Võ Phi Long20/06/199917CNA03
19411190181Nguyễn Thị Phương Lương11/05/200119CNA04
20411190182Nguyễn Thị Xuân Lương06/10/200119CNA04
21411190183Lê Thị Lựu16/04/200119CNA08
22411190184Dương Thị Khánh Ly17/03/200119CNA06
23411190186Hồ Thị Ly17/08/200119CNA07
24411190187Lê Thị Ly16/03/200119CNA02
25411190188Nông Thị Ly03/12/200119CNA04
26411258151112Phan Thị Na Ly25/02/199615CNA08
27411190192Trần Thị Tuyết Ly11/11/200119CNA05
28411180989Y Ly Ly25/02/200018CNA02
29411190193Lê Thị Khánh Lý03/07/200119CNA04
30411190194Lê Ngọc Mai05/08/200119CNA06
31411180309Nguyễn Tố Mai25/06/200018CNA04
32411190196Phan Thị Mai25/10/200119CNA08
33411180308Trần Thị Ngọc Mai01/01/200018CNA09