Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180315Nguyễn Thị Hồng Mẫn29/06/200018CNA06
2411190199Bùi Thị Trà My21/02/200119CNA05
3411190200Lê Hải My02/11/200119CNA06
4411256161117Nguyễn Thị Kiều My29/05/199816CNA06
5411190203Phạm Hà My01/02/200119CNA07
6411190206Trần Thị Diễm My20/08/200119CNA05
7411190208Bùi Thị Thùy Mỹ26/09/200119CNA02
8411190209Huỳnh Thị Ngọc Mỹ13/08/200119CNA01
9411190210Nguyễn Lê Na29/11/200119CNA02
10411170353Trương Thị Na Na30/06/199917CNA06
11411190211Cao Hoàng Nam18/01/200119CNA05
12411190216Lò - Thanh - Nga05/01/200119CNA03
13411190219Nguyễn Thị Nga05/10/200119CNA03
14411190221Võ Thị Hằng Nga20/07/200119CNA01
15411190222Huỳnh Hiếu Ngân28/01/200119CNA02
16411180343Ngô Thị Ngân26/05/200018CNA07
17411190224Nguyễn Thị Thảo Ngân16/10/200119CNA02
18411190225Phan Hồ Phúc Ngân08/10/200119CNA05
19411190226Tô Thị Kim Ngân29/06/200119CNA05
20411190227Trần Thị Kim Ngân01/06/200119CNA01
21411190228Trần Thị Thảo Ngân22/07/200119CNA07
22411190231Nguyễn Ái Ngọc31/05/200119CNA01
23411170376Võ Thị Hồng Ngọc16/03/199917CNA02
24411190234Hà Phúc Vĩnh Nguyên09/09/200119CNA08
25411190237Nguyễn Thị Nguyên11/02/200119CNA04
26411190235Nguyễn Thị Hạnh Nguyên24/10/200119CNA05
27411190236Nguyễn Thị Hồng Nguyên19/11/200119CNA07
28411190238Nguyễn Thị Thảo Nguyên09/05/200119CNA05
29411190240Tạ Duy Nguyên22/06/200119CNA04
30411190241Đỗ Minh Nguyệt20/04/200119CNA01
31411190244Lê Thị Thanh Nhàn18/12/200119CNA05
32411190245Nguyễn Thanh Nhàn25/12/200119CNA03
33411190247Dương Ngọc Hoài Nhân06/02/200119CNA01