Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190295Thân Nguyễn Thu Phương18/07/200119CNA03
2411190296Trần Nguyễn Thu Phương08/03/200119CNA01
3411190298Trần Thị Thu Phương24/11/200119CNA03
4411190299Võ Thị Sơn Phương04/05/200119CNA08
5411190286Trần Thị Duy Phước26/10/200119CNA04
6411190284Nguyễn Thị Phúc25/07/200119CNA08
7411170502Đặng Thành Quang14/11/199917CNA05
8411190305Nguyễn Tố Quyên18/11/200119CNA03
9411190308Cao Thị Như Quỳnh25/12/200119CNA02
10411170513Đặng Thị Quỳnh26/12/199917CNA03
11411190310Mai Nguyễn Diễm Quỳnh19/08/200119CNA03
12411190315Vũ Như Quỳnh10/04/200119CNA08
13411190317Phạm Thị Thu Sương15/09/200119CNA05
14411190318Trần Thị Mai Sương09/06/200119CNA04
15411190319Đoàn Khánh Sỹ15/03/200119CNA01
16411190320Lê Huỳnh Tài01/03/200119CNA08
17411190321Đỗ Thị Thanh Tâm04/10/200119CNA02
18411190323Lê Trần Minh Tâm05/01/200119CNA02
19411190324Nguyễn Khai Tâm09/04/200119CNA06
20411170527Nguyễn Thảo Tâm31/08/199917CNA12
21411190325Nguyễn Cửu Nhật Tân04/06/200119CNA06
22411190336Ngô Quang Thanh06/11/200119CNA02
23411190337Nguyễn Thị Phương Thanh25/09/200019CNA02
24411190339Phạm Thị Hoài Thanh23/08/200119CNA03
25411190340Phạm Thị Thu Thanh08/12/200119CNA08
26411190341Trần Thị Phương Thanh01/06/200119CNA04
27411170554Vương Hoài Thao26/08/199918CNA10
28411170553Ca Hoàng Thành26/07/199917CNA09
29411190343Dương Nguyễn Công Thành11/03/200119CNA03
30411190344Bùi Phương Thảo08/08/200119CNA04
31411190347Hồ Hoàng Thảo21/12/200119CNA01
32411190348Hồ Thị Thu Thảo12/10/200119CNA06
33411190349Lê Thị Thảo03/10/200119CNA08