Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190374Trần Thị Hà Thu28/10/200119CNA04
2411190376Phan Như Thuần09/08/200119CNA05
3411190377Đặng Ngọc Thanh Thuận27/03/200119CNA05
4411190378Nguyễn Minh Thuận18/07/200119CNA05
5411190379Nguyễn Thu Thuỷ07/10/200119CNA04
6411180526Nguyễn Thị Thùy02/02/200018CNA10
7411190381Đoàn Thị Thu Thủy02/05/200119CNA02
8411190382Nguyễn Thị Thu Thủy30/09/200119CNA04
9411190384Trần Thị Thanh Thủy08/07/200119CNA06
10411190385Võ Thị Thủy22/04/200119CNA03
11411190386Hoàng Thị Thúy03/01/200119CNA08
12411170595Đậu Văn Thức30/09/199917CNA01
13411190326Nguyễn Lê Thủy Tiên14/08/200119CNA03
14411190327Trần Thị Thủy Tiên24/07/200119CNA04
15411180552Đặng Minh Trang02/02/200018CNA01
16411190404Đỗ Thị Thùy Trang15/06/200119CNA05
17411190958Hoàng Thị Trang17/04/200019CNA03
18411180562Nguyễn Thị Thùy Trang09/01/200018CNA01
19411190408Nguyễn Huyền Trang29/01/200119CNA02
20411190409Nguyễn Phan Thảo Trang15/07/200119CNA05
21411190410Nguyễn Thị Lê Hoài Trang01/10/200119CNA06
22411190413Nguyễn Thị Thùy Trang02/10/200119CNA05
23411190414Phan Thị Phương Trang14/12/200119CNA06
24411190415Phan Thị Thùy Trang16/02/200119CNA07
25411190417Phan Thủy Trang12/03/200119CNA06
26411170684Trần Ngọc Thục Trang25/07/199917CNA06
27411190418Trần Thị Thùy Trang30/07/200119CNA04
28411190419Dương Nguyễn Bảo Trâm11/08/200119CNA05
29411180545Lê Thị Huyền Trâm13/10/200018CNA03
30411190422Nguyễn Phương Trâm26/03/200119CNA03
31411190423Nguyễn Thị Phương Trâm27/08/200119CNA07
32411190429Trần Hoàng Tú Trân14/08/200119CNA01
33411190430Trần Thị Thanh Triều29/01/200119CNA03