Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190431Nguyễn Thị Việt Trinh09/01/200119CNA07
2411190432Nguyễn Thức Tố Trinh12/09/200119CNA07
3411190436Vũ Thị Kiều Trinh22/12/200119CNA02
4411190437Trịnh Hồ Ngọc Trọng19/02/200119CNA06
5411190440Lữ Ðoan Trường19/02/200119CNA01
6411190334Lê Vũ Cát Tường05/06/200119CNA07
7411190329Lê Anh Tuấn26/03/200119CNA01
8411190330Hoàng Thị Mỹ Tuyên09/04/200119CNA04
9411190332Đỗ Thị Như Tuyết05/09/200119CNA05
10411190333Trần Thị Ánh Tuyết24/09/200119CNA01
11411190328Võ Thị Cẩm Tú06/01/200119CNA07
12411190443Bùi Thục Uyên22/07/200119CNA05
13411190444Đoàn Thị Nhã Uyên29/01/200119CNA02
14411190448Nguyễn Thị Thu Uyên25/08/200119CNA01
15411180603Lý Bảo Vân08/11/200018CNA10
16411190450Trần Kim Khánh Vân25/12/200119CNA02
17411190959Đinh Thị Yến Vi19/10/200019CNA04
18411190456Đồng Thị Trúc Viên20/04/200119CNA03
19411190458Phạm Thảo Vinh15/11/200119CNA03
20411190459Nguyễn Thành Vương15/05/200119CNA03
21411180618Châu Thị Yến Vy29/09/200018CNA02
22411190460Mai Nguyễn Tường Vy24/04/200119CNA01
23411180625Ngô Đoàn Tường Vy19/09/200019CNA02
24411190461Nguyễn Lê Ánh Vy04/08/200119CNA06
25411190465Nguyễn Thị Vy27/01/200119CNA07
26411190463Nguyễn Thị Kim Vy06/01/200119CNA07
27411190464Nguyễn Thị Nhật Vy02/02/200119CNA04
28411180630Phạm Thị Hà Vy03/03/200018CNA06
29411190466Tiêu Thị Tường Vy19/03/200119CNA06
30411190467Trần Lê Tùng Vy09/11/200119CNA07
31411190469Nguyễn Thị Xinh04/02/200119CNA07
32411190470Lê Thị Thanh Xuân16/06/200119CNA08
33411190471Vũ Thị Yên06/08/199919CNA01
34411170801Đàm Thị Hải Yến16/07/199917CNA10
35411190472Lê Thị Thảo Yến16/04/200119CNA08