Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190009Ngô Thị Vân Anh28/10/200119CNA01
2411190020Nguyễn Thanh Bình10/03/200119CNA01
3411190027Trần Ngọc Huyền Châu01/04/200119CNA01
4411190029Bùi Huyền Chi08/09/200119CNA01
5411190043Hà Thị Diệu19/07/200119CNA01
6411190058Lục Hán Dương17/07/200119CNA01
7411190061Vũ Hải Đăng26/08/200119CNA01
8411190065Phạm Anh Đức26/12/199919CNA01
9411190083Nguyễn Hồng Hạnh19/05/200119CNA01
10411190109Hồ Thị Mỹ Hoa17/01/200119CNA01
11411190145Võ Phạm Ngọc Khánh14/04/200119CNA01
12411190143Đặng Thị Mộng Kiều10/01/200119CNA01
13411190153Nguyễn Thị Thanh Lam10/08/200119CNA01
14411190178Nguyễn Hoàng Long28/11/200019CNA01
15411256161117Nguyễn Thị Kiều My29/05/199816CNA06
16411190209Huỳnh Thị Ngọc Mỹ13/08/200119CNA01
17411190221Võ Thị Hằng Nga20/07/200119CNA01
18411190227Trần Thị Kim Ngân01/06/200119CNA01
19411190231Nguyễn Ái Ngọc31/05/200119CNA01
20411190241Đỗ Minh Nguyệt20/04/200119CNA01
21411190247Dương Ngọc Hoài Nhân06/02/200119CNA01
22411190276Phạm Thị Tâm Như16/03/200119CNA01
23411190296Trần Nguyễn Thu Phương08/03/200119CNA01
24411190319Đoàn Khánh Sỹ15/03/200119CNA01
25411190347Hồ Hoàng Thảo21/12/200119CNA01
26411190358Nguyễn Thị Thảo04/10/200119CNA01
27411190370Trần Thế Thịnh02/01/200119CNA01
28411190367Vi Hồng Thi15/03/200119CNA01
29411180496Nguyễn Thị Kim Thoa17/10/200019CNA01
30411190398Hà Thị Thương06/03/200119CNA01
31411190429Trần Hoàng Tú Trân14/08/200119CNA01
32411190440Lữ Ðoan Trường19/02/200119CNA01
33411190329Lê Anh Tuấn26/03/200119CNA01
34411190448Nguyễn Thị Thu Uyên25/08/200119CNA01
35411190460Mai Nguyễn Tường Vy24/04/200119CNA01
36411190471Vũ Thị Yên06/08/199919CNA01