Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180239Nguyễn Lê Kim Huyền01/05/200018CNA01
2411180240Nguyễn Minh Huyền10/10/200018CNA01
3411180243Phạm Thị Khánh Huyền23/10/200018CNA09
4411180244Phạm Thị Xuân Huyền15/06/200018CNA04
5411180245Trần Thị Huyền19/07/200018CNA09
6411180247Võ Thị Lệ Huyền09/07/200018CNA06
7411180222Lê Mạnh Hùng16/06/200018CNA03
8411180248Phạm Đoàn Đan Hỷ20/09/200018CNA04
9411170246Đỗ Nguyễn Mỹ Ka11/02/199917CNA04
10411180249Nguyễn Duy Khang30/01/200018CNA05
11411253161110Nguyễn Công Khánh29/09/199816CNA03
12411180253Trần Thị Khôi14/06/200018CNA09
13411180251Bùi Anh Khoa07/12/200018CNA04
14411170254Dương Minh Khuê25/11/199917CNA09
15411180255Phan Ngọc Khuyên15/03/200018CNA07
16411180256Nguyễn Thị Thanh Kiều30/01/200018CNA06
17411180257Phan Thị Kiều04/11/200018CNA07
18411180258Trương Thị Kiều14/07/200018CNA03
19411190144Võ Thị Kiều17/07/200119CNA04
20411170257Phạm Ngọc Kim19/12/199917CNA10
21411180990Y Klúp 20/11/200018CNA06
22411170265Trương Thị Lành14/07/199917CNA12
23411180262Phan Nhật Duy Lâm03/10/200018CNA07
24411170270Đào Thị Liên18/02/199917CNA04
25411180265Nguyễn Thị Liễu16/09/200018CNA03
26411180266Cao Thị Linh05/05/200018CNA06
27411180267Đinh Thị Linh09/09/200018CNA09
28411180268Hồ Khánh Linh31/03/200018CNA04
29411180270Hoàng Thị Phương Linh13/10/200018CNA10
30411180271Lê Thị Mỹ Linh10/06/200018CNA10
31411180272Lê Thị Mỹ Linh25/08/200018CNA09
32411180274Nguyễn Thị Linh01/10/200018CNA09