Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180275Nguyễn Thị Diệu Linh17/12/200018CNA10
2411170288Nguyễn Thị Thùy Linh03/11/199917CNA11
3411180277Nguyễn Thị Thùy Linh12/01/200018CNA07
4411180278Nguyễn Thị Tuyết Linh11/06/200018CNA06
5411180279Nguyễn Thị Yến Linh20/10/200018CNA03
6411180280Trần Diệu Linh08/08/200018CNA07
7411180281Trần Thị Khánh Linh28/12/200018CNA07
8411180283Trương Phan Thanh Linh09/04/200018CNA08
9411180284Trương Thị Mai Linh28/02/200018CNA07
10411180285Trương Thị Quyền Linh13/08/200018CNA03
11411180289Lê Phương Loan10/11/200018CNA02
12411180290Lưu Thị Thanh Loan19/03/200018CNA06
13411180292Lê Văn Long15/10/200018CNA05
14411180293Phạm Viết Long02/05/200018CNA10
15411170308Võ Phi Long20/06/199917CNA03
16411255161123Trần Thị Hiền Lương25/04/199716CNA05
17411180295Nguyễn Thị Nhật Luân07/04/199918CNA02
18411180300Huỳnh Hương Ly01/01/200018CNA08
19411180989Y Ly Ly25/02/200018CNA02
20411180305Trần Thị Lý21/02/200018CNA09
21411180306Lô Ngọc Mai24/02/200018CNA09
22411180307Nguyễn Đoàn Sao Mai09/03/200018CNA08
23411180309Nguyễn Tố Mai25/06/200018CNA04
24411180311Phùng Thị Mai07/03/200018CNA02
25411180312Trần Ngô Thanh Mai05/03/200018CNA02
26411180308Trần Thị Ngọc Mai01/01/200018CNA09
27411180315Nguyễn Thị Hồng Mẫn29/06/200018CNA06
28411180317Nguyễn Thị Mến21/12/200018CNA07
29411180318Dương Hoàng Nhật Minh19/08/200018CNA01
30411180320Nguyễn Thị Minh02/04/200018CNA06
31411180321Nguyễn Thị Hồng Minh23/04/200018CNA09
32411180322Nguyễn Viết Thu Minh05/06/200018CNA01