Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180328Nguyễn Thị Kim My15/08/200018CNA08
2411180329Nguyễn Thị Tiểu My03/06/200018CNA08
3411180331Trần Thị Trà My12/09/200018CNA01
4411180332Nguyễn Thị Mỹ10/03/200018CNA02
5411170353Trương Thị Na Na30/06/199917CNA06
6411180335Đào Nguyễn Thị Nga07/01/200018CNA08
7411180339Vũ Thị Thanh Nga19/09/200018CNA03
8411180340Bùi Bích Ngân27/07/200018CNA05
9411180342Lê Thị Hiếu Ngân19/05/200018CNA05
10411180343Ngô Thị Ngân26/05/200018CNA07
11411170360Nguyễn Thị Kim Ngân16/03/199917CNA01
12411180344Nguyễn Thị Lệ Ngân12/03/200018CNA04
13411180346Phạm Hoàng Thúy Ngân23/11/200018CNA10
14411180347Phan Thị Uyển Ngân01/08/200018CNA09
15411180350Nguyễn Ngọc Mẫn Nghi15/10/200018CNA08
16411180351Đoàn Trọng Nghĩa01/01/200018CNA01
17411180354Đặng Trường Tuấn Ngọc28/08/200018CNA10
18411170378Hoàng Thị Hồng Ngọc06/03/199917CNA10
19411180356Nguyễn Thị Kim Ngọc02/02/200018CNA04
20411180357Nguyễn Thùy Bảo Ngọc25/10/200018CNA02
21411170380Văn Thị Khánh Ngọc26/02/199917CNA12
22411180352Lê Thị Ngoan15/08/200018CNA08
23411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
24411180362Nguyễn Kim Nguyên03/06/200018CNA06
25411180363Nguyễn Long Nguyên16/02/200018CNA01
26411180366Lê Thị Thu Nguyệt20/08/200018CNA06
27411180367Hoàng Thị Nhâm06/06/200018CNA09
28411180371Bùi Yến Nhi03/05/200018CNA10
29411180375Nguyễn Hoàng Thúy Nhi30/12/200018CNA10
30411170409Nguyễn Lê Uyên Nhi29/04/199918CNA08
31411180376Nguyễn Lương Hoàng Nhi23/07/200018CNA09
32411180377Nguyễn Ngọc Nhi20/12/200018CNA09