Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170415Nguyễn Thị Hà Nhi04/01/199917CNA12
2411180380Nguyễn Vũ Uyên Nhi29/10/200018CNA01
3411180381Phạm Trần Hà Nhi21/12/200018CNA09
4411180382Phan Thị Tình Nhi20/03/200018CNA07
5411180383Trần Hoàng Nhi10/02/200018CNA07
6411180385Trần Thị Huỳnh Nhi14/12/200018CNA09
7411180386Trần Thục Nhi15/05/199918CNA01
8411180388Võ Quỳnh Nhi16/01/200018CNA02
9411180389Võ Thị Yến Nhi20/05/200018CNA02
10411180390Phạm Thị Nho11/05/199918CNA09
11411170433Lê Thị Huỳnh Như26/06/199917CNA11
12411180393Nguyễn Phúc Quỳnh Như24/03/200018CNA07
13411180395Trương Huyền Như14/12/200018CNA03
14411180396Đậu Trang Nhung10/11/200018CNA06
15411180397Hoàng Thị Cẩm Nhung05/01/200018CNA08
16411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
17411180404Đặng Thị Hoài Ninh22/07/200018CNA08
18411180407Nguyễn Thị Kiều Oanh08/10/200018CNA05
19411180408Trần Hoàng Oanh12/11/200018CNA01
20411180410Lương Thị Pháp03/02/200018CNA07
21411190283Nguyễn Văn Phong07/02/200119CNA02
22411190287Bùi Thị Thanh Phương02/01/200119CNA03
23411190288Cao Vân Phương19/07/200119CNA03
24411170486Dương Thị Lan Phương02/10/199917CNA04
25411180416Đinh Thị Hoài Phương01/05/200018CNA08
26411180417Mai Thị Thanh Phương18/12/200018CNA04
27411180419Nguyễn Lê Hoàng Phương01/11/200018CNA01
28411170476Nguyễn Thị Bích Phương20/07/199917CNA12
29411180422Nguyễn Thị Thu Phương27/05/200018CNA07
30411180423Tôn Thị Mai Phương27/04/200018CNA04
31411180424Trần Thị Phương09/08/199918CNA01
32411180425Trương Thị Hà Phương11/09/200018CNA06