Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180430Ngô Kim Phượng08/09/200018CNA05
2411180432Phạm Thị Hồng Phượng28/04/200018CNA02
3411180433Phan Thị Kim Phượng27/12/200018CNA09
4411180434Viên Thị Phượng12/08/200018CNA04
5411180435Võ Thị Bích Phượng08/03/200018CNA01
6411180436Vũ Tùng Khánh Phượng31/08/200018CNA05
7411180413Đinh Thị Minh Phúc30/10/200018CNA09
8411180415Nguyễn Đặng Ngọc Phúc29/08/200018CNA04
9411170502Đặng Thành Quang14/11/199917CNA05
10411170505Nguyễn Hoàng Quyên24/07/199917CNA12
11411180438Nguyễn Thị Thúy Quyên20/04/200018CNA03
12411181001Chu Thị Quỳnh08/12/199918CNA09
13411170510Đặng Thị Quỳnh13/01/199917CNA01
14411180441Hà Thị Như Quỳnh14/09/200018CNA06
15411180443Hoàng Thị Như Quỳnh11/11/200018CNA01
16411180445Nguyễn Hữu Diễm Quỳnh27/09/200018CNA10
17411180447Phạm Thị Như Quỳnh05/01/200018CNA03
18411180448Tăng Như Quỳnh30/11/200018CNA08
19411180450Trần Thị Thúy Quỳnh20/08/200018CNA02
20411180451Nguyễn Thị Uyên Sa10/05/200018CNA08
21411180455Vũ Thái Sơn22/09/200018CNA08
22411180456Nguyễn Thị Sương08/02/200018CNA07
23411180457Hồ Thị Thanh Tâm19/03/200018CNA03
24411180458Nguyễn Thanh Tâm20/11/200018CNA10
25411170531Nguyễn Thị Thanh Tâm10/02/199917CNA11
26411170529Nguyễn Thị Thùy Tâm10/07/199917CNA10
27411180459Tô Thị Minh Tâm01/08/200018CNA05
28411180460Nguyễn Nhật Tân20/03/200018CNA09
29411180462Đào Phương Thanh21/01/200018CNA10
30411180463Đinh Thị Huyền Thanh10/08/200018CNA08
31411180464Đỗ Thị Huyền Thanh17/10/200018CNA04
32411180465Hoàng Thị Phương Thanh20/07/200018CNA07