Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180467Lê Thị Thanh Thanh11/09/200018CNA08
2411180468Nguyễn Thị Thanh12/09/200018CNA05
3411170554Vương Hoài Thao26/08/199918CNA10
4411180471Thái Thị Thành25/08/200018CNA09
5411180474Đỗ Thị Thu Thảo12/11/200018CNA05
6411180478Nguyễn Mai Thu Thảo01/06/200018CNA02
7411180480Nguyễn Thị Ngọc Thảo12/06/200018CNA06
8411180482Nguyễn Thị Phương Hồng Thảo27/07/200018CNA02
9411180483Phạm Thị Thảo22/05/200018CNA10
10411180485Phạm Thị Phương Thảo17/03/200018CNA07
11411180487Trần Thị Phương Thảo16/12/200018CNA09
12411180490Võ Thị Phương Thảo20/01/200018CNA02
13411180494Hứa Thị Bách Thiện10/05/200018CNA07
14411180497Phạm Thị Thông04/04/200018CNA02
15411257161124Nguyễn Thị Kim Thoa11/07/199816CNA07
16411170583Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/199917CNA06
17411180500Nguyễn Khánh Thư20/05/200018CNA05
18411180501Nguyễn Phước Anh Thư27/06/200018CNA05
19411180502Nguyễn Thị Anh Thư21/08/200018CNA10
20411180503Nguyễn Thị Anh Thư29/01/200018CNA06
21411180504Nguyễn Thị Minh Thư01/08/200018CNA01
22411180505Nguyễn Trần Khánh Thư05/12/200018CNA10
23419180030Đỗ Thế Hoài Thương11/03/200018SPATH01
24411180513Lê Thị Thương09/10/200018CNA05
25411180514Nguyễn Thị Hoài Thương01/10/200018CNA02
26411180516Phạm Thị Ngọc Thương20/10/200018CNA05
27411180517Vũ Thị Thương09/01/200018CNA05
28411180508Nguyễn Vân Thuần18/04/200018CNA06
29411180509Trần Thị Thuần05/01/200018CNA07
30411190378Nguyễn Minh Thuận18/07/200119CNA05
31411180531Nguyễn Thị Thanh Thuyền15/03/200018CNA10
32411180525Cao Thị Thùy13/06/200018CNA09