Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180526Nguyễn Thị Thùy02/02/200018CNA10
2411180528Đào Thị Thủy02/09/200018CNA05
3411170617Phạm Thị Thu Thủy31/03/199917CNA12
4411170615Trần Thị Thủy19/03/199917CNA11
5411180530Trần Thị Thu Thủy01/02/200018CNA07
6411170603Nguyễn Ngọc Thúy20/07/199917CNA06
7411180522Nguyễn Thị Minh Thúy12/01/200018CNA04
8411180523Nguyễn Thị Mỹ Thúy14/10/200018CNA10
9411180524Trần Thị Thanh Thúy18/05/200018CNA02
10411170595Đậu Văn Thức30/09/199917CNA01
11411180532Lê Hoài Anh Thy01/09/200018CNA10
12411180534Đặng Trần Thuỷ Tiên27/04/200018CNA07
13411180537Nguyễn Hữu Thủy Tiên08/07/200018CNA09
14411180540Võ Thị Thủy Tiên03/08/200018CNA09
15411180541Hoàng Minh Tiến01/08/199919CNA06
16411180542Lê Thị Tình16/07/200018CNA05
17411170641Mai Quốc Toàn10/11/199917CNA10
18411180552Đặng Minh Trang02/02/200018CNA01
19411180553Hà Thị Thảo Trang08/07/200018CNA09
20411180555Lại Thị Huyền Trang03/05/200018CNA04
21411170667Lê Huyền Trang11/10/199917CNA10
22411180557Lê Thị Quỳnh Trang03/01/200018CNA03
23411170701Lê Thị Thu Trang29/08/199917CNA10
24411180558Lê Thị Thu Trang25/09/200018CNA05
25411180560Ngô Thị Quỳnh Trang22/09/200018CNA04
26411180562Nguyễn Thị Thùy Trang09/01/200018CNA01
27411180563Nguyễn Việt Trang15/09/200018CNA05
28411180565Phan Thị Thu Trang16/04/200018CNA07
29411180566Trần Thị Trang05/07/200018CNA06
30411170670Trần Thị Hiền Trang16/01/199918CNA02
31411180567Trần Thị Huyền Trang27/05/200018CNA01
32411180568Trần Thị Huyền Trang01/06/200018CNA06