Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190419Dương Nguyễn Bảo Trâm11/08/200119CNA05
2411180544Đinh Nguyệt Trâm16/08/200018CNA04
3411180545Lê Thị Huyền Trâm13/10/200018CNA03
4411180548Nguyễn Thị Ngọc Trâm29/10/200018CNA04
5411170646Võ Yến Trâm24/03/199917CNA01
6411170664Đinh Ngọc Bảo Trân26/08/199917CNA10
7411180551Hà Lê Bảo Trân26/10/200018CNA04
8411170662Trần Mỹ Trân05/01/199917CNA12
9411180573Nguyễn Thị Phương Trinh12/09/200018CNA02
10411180574Nguyễn Thị Thùy Trinh04/05/200018CNA06
11411180576Trần Lê Mỹ Trinh02/10/200018CNA02
12411180577Võ Thị Bảo Trinh30/12/200018CNA03
13411180580Đặng Nhật Trường15/08/198318CNA03
14411180578Đỗ Thanh Trúc25/06/200018CNA04
15411180579Nguyễn Thanh Trúc31/08/200018CNA03
16411180588Nguyễn Thị Thúy Tuyền01/01/200018CNA06
17411170736Trần Nhã Tuyền13/01/199717CNA10
18411180584Nguyễn Văn Tùng01/07/200018CNA05
19411180582Nguyễn Ngọc Thanh Tú17/11/200018CNA04
20411170755Biện Thị Mỹ Uyên22/02/199918CNA03
21411180589Dương Hoàng Uyên10/03/200018CNA01
22411170751Nguyễn Thị Hoàng Uyên07/04/199917CNA04
23411180594Nguyễn Thị Mỹ Uyên24/11/200018CNA06
24411180595Nguyễn Thị Phương Uyên08/04/200018CNA08
25411170744Nguyễn Thị Tố Uyên16/03/199917CNA02
26411180596Nguyễn Thị Tú Uyên10/05/200018CNA06
27411180599Thái Tú Uyên12/11/200018CNA08
28411180600Trần Văn Thục Uyên05/10/200018CNA04
29411180601Hoàng Thị Vân23/07/200018CNA04
30411180602Lê Trương Anh Vân10/07/200018CNA03
31411180603Lý Bảo Vân08/11/200018CNA10
32411180608Trần Mai Khánh Vân18/08/200018CNA05