Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170947Nguyễn Thị Ngọc Mai28/08/199817CNACLC04
2411170946Phạm Thị Sương Mai26/11/199917CNACLC05
3411170948Lâm Thụy Mẫn02/04/199917CNACLC06
4411170950Trần Thị Thanh Minh21/09/199917CNACLC07
5411170954Lê Thị Hằng Nga15/02/199917CNACLC03
6411170955Phan Quỳnh Nga10/12/199917CNACLC02
7411170961Chế Thị Kim Ngân28/08/199917CNACLC05
8411170960Hoàng Bảo Ngân30/08/199917CNACLC04
9411170962Lê Thanh Nghi01/06/199917CNACLC02
10411170968Hoàng Thị Nguyên Ngọc04/02/199817CNACLC07
11411170965Lê Hoàng Ngọc12/09/199917CNACLC03
12411170971Trần Phạm Hoàng Ngọc16/08/199917CNACLC01
13411170976Nguyễn Lê Thảo Nguyên06/02/199917CNACLC04
14411170975Võ Thị Thảo Nguyên01/02/199917CNACLC05
15411170978Phan Thị Nguyệt02/08/199917CNACLC06
16411170979Nguyễn Quỳnh Nhã25/11/199917CNACLC07
17411170990Lê Thị Thảo Nhi30/10/199917CNACLC06
18411170983Nguyễn Hoàng Ái Nhi04/09/199917CNACLC07
19411171002Lê Thị Hồng Nhung26/09/199917CNACLC04
20411171003Lê Vũ Hồng Nhung15/03/199917CNACLC03
21411170998Nguyễn Thị Hồng Nhung11/06/199917CNACLC05
22411171004H' Ônis Niê07/04/199917CNACLC06
23411171013Phan Thị Lan Oanh21/07/199917CNACLC01
24411171009Trần Thị Kim Oanh01/05/199917CNACLC03
25411171011Võ Thị Kiều Oanh03/10/199917CNACLC04
26411171026Lê Thị Minh Phương26/11/199917CNACLC04
27411171019Lê Thị Thanh Phương30/01/199917CNACLC06
28411171018Nguyễn Nguyên Phương18/10/199917CNACLC03
29411171023Nguyễn Phạm Anh Phương02/08/199917CNACLC03
30411171022Trần Thị Phương08/04/199917CNACLC06
31411171028Lê Thị Minh Phượng23/02/199917CNACLC06
32411171029Trần Thị Ngọc Phượng02/01/199917CNACLC05