Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411171091Huỳnh Thị Quỳnh Trâm03/06/199917CNACLC05
2411171092Lê Thị Ngọc Trâm28/09/199917CNACLC03
3411171089Nguyễn Thị Ngọc Trâm30/11/199817CNACLC06
4411171093Trương Thị Bích Trâm31/03/199917CNACLC04
5411171098Huỳnh Ngọc Bảo Trân28/03/199917CNACLC07
6411171096Nguyễn Lê Xuân Trân17/02/199917CNACLC02
7411171097Nguyễn Thị Ngọc Trân12/08/199917CNACLC01
8411171111Lê Nguyệt Trinh29/07/199917CNACLC04
9411171115Võ Phú Trung03/07/199917CNACLC04
10411171121Nguyễn Ba Tươi18/05/199917CNACLC06
11411171118Trương Ngọc Tuân24/07/199717CNACLC01
12411171123Nguyễn Thị Thanh Tuyền01/12/199917CNACLC06
13411171122Đỗ Hữu Tuyên12/02/199917CNACLC05
14411171138Hoàng Thị Mỹ Uyên08/07/199917CNACLC05
15411171127Lê Thị Kim Uyên22/12/199917CNACLC02
16411171137Ngô Phan Thảo Uyên03/03/199917CNACLC01
17411171132Nguyễn Lê Phương Uyên06/05/199917CNACLC07
18411171128Nguyễn Phương Uyên06/12/199917CNACLC04
19411171140Lê Thị Vân01/01/199917CNACLC06
20411171141Đặng Phan Tường Vi08/06/199917CNACLC07
21411171145Võ Thị Hàn Viên01/05/199917CNACLC02
22411171147Nguyễn Hồ Tấn Việt21/06/199917CNACLC02
23411171149Võ Văn Thanh Vinh12/12/199917CNACLC07
24411171162Lê Diệp Diệu Vy22/08/199917CNACLC04
25411171154Lê Huỳnh Hiền Vy23/08/199917CNACLC06
26411171159Nguyễn Thị Bích Vy16/09/199917CNACLC05
27411171167Thái Thị Yến06/06/199917CNACLC02
28411171165Nguyễn Phan Thị Như Ý10/07/199917CNACLC01
29411171166Nguyễn Trần Như Ý29/03/199917CNACLC07