Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411265161128VÕ PHAN NGÂN HIẾU20/03/199817CNACLC05
2411170879Nguyễn Thị Thu Hiền29/11/199817CNACLC07
3411170877Trần Thị Thanh Hiền12/12/199917CNACLC05
4411170882Mai Xuân Thái Hiếu20/10/199917CNACLC07
5411170886Trần Thị Hoài02/05/199917CNACLC02
6411170887Đặng Nguyễn Nhật Hoàng02/06/199917CNACLC05
7411170891Nguyễn Phượng Hoàng16/07/199917CNACLC03
8411170890Văn Công Hoàng01/11/199917CNACLC01
9411170899Nguyễn Thị Kim Hương25/03/199917CNACLC05
10411170898Võ Hoài Hương15/11/199917CNACLC04
11411170901Huỳnh Văn Huy01/01/199917CNACLC03
12411170904Trần Thị Thanh Huyền27/04/199917CNACLC06
13411170907Lê Nguyên Khang22/10/199917CNACLC04
14411170908Phan Ngọc Khánh10/10/199917CNACLC07
15411170909Trần Quang Khánh08/11/199917CNACLC05
16411170912Hà Lý Anh Khoa22/02/199917CNACLC07
17411170916Nguyễn Ngọc Diệu Kỳ05/06/199917CNACLC01
18411170920Nguyễn Thị Lành01/05/199917CNACLC02
19411170921Lê Thị Lảnh17/01/199917CNACLC03
20411170922Lê Mai Liêm15/03/199917CNACLC04
21411170924Hồ Thị Liến07/04/199917CNACLC06
22411170934Đặng Trương Tú Linh12/03/199917CNACLC01
23411170929Đoàn Khánh Linh29/04/199917CNACLC07
24411170928Hoàng Nguyễn Mai Linh09/11/199917CNACLC05
25411170930Lê Gia Linh11/02/199917CNACLC03
26411170927Lê Hồng Nhật Linh21/06/199917CNACLC06
27411170925Nguyễn Khánh Linh02/07/199917CNACLC02
28411170931Phan Thị Linh19/09/199917CNACLC04
29411170935Lê Thị Bích Loan22/08/199917CNACLC07
30411170938Nguyễn Minh Lộc28/04/199917CNACLC02
31411170939Huỳnh Trương Nhật Luân15/12/199917CNACLC06