Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180067Mai Thị Vân Anh22/03/200018CNA08
2411180077Phạm Thị Lan Anh14/12/200018CNA10
3411180086Trịnh Thị Anh20/07/200018CNA07
4411181003Lê Thị Hồng Ái24/05/199818CNACT2
5411180089Khương Minh Ánh14/12/200018CNA03
6411180093Trần Thị Ngọc Ánh27/05/200018CNA07
7411180137Nguyễn Thị Thùy Dung24/08/200018CNA10
8411170108Vương Duy22/05/199917CNA03
9411180155Nguyễn Thị Hương Giang22/05/200018CNA02
10411180163Trần Nhật Hạ31/01/200018CNA03
11411180173Nguyễn Thanh Hằng26/11/200018CNA10
12411180175Nguyễn Thị Thúy Hằng28/03/200018CNA03
13411180188Hà Thị Thúy Hiền18/05/200018CNA03
14411180191Lê Thị Ngọc Hiền08/08/200018CNA03
15411180193Nguyễn Thái Hiền24/03/200018CNA02
16411180194Nguyễn Thị Trâm Hiền04/10/200018CNA01
17411180186Nguyễn Thị Hồng Hiên06/08/200018CNA05
18411180203Đỗ Thị Hiểu18/01/200018CNA03
19411180214Nguyễn Thị Hồng11/01/200018CNA02
20411180205Đinh Thị Thanh Hoa05/02/200018CNA06
21411180226Nguyễn Lan Hương28/05/200018CNA05
22411180231Cao Thị Hường24/09/200018CNA03
23411180234Đinh Hồ Khánh Huyền26/05/200018CNA03
24411180247Võ Thị Lệ Huyền09/07/200018CNA06
25419190015Võ Thị Thanh Huyền24/11/200119SPA01
26411180257Phan Thị Kiều04/11/200018CNA07
27411170257Phạm Ngọc Kim19/12/199917CNA10
28411180990Y Klúp 20/11/200018CNA06
29411180266Cao Thị Linh05/05/200018CNA06