Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419190019Nguyễn Thị Khánh Linh10/03/199519SPA01
2411180279Nguyễn Thị Yến Linh20/10/200018CNA03
3411180281Trần Thị Khánh Linh28/12/200018CNA07
4411180291Lê Hoàng Long27/06/200018CNA06
5411180292Lê Văn Long15/10/200018CNA05
6411180293Phạm Viết Long02/05/200018CNA10
7411180317Nguyễn Thị Mến21/12/200018CNA07
8411180335Đào Nguyễn Thị Nga07/01/200018CNA08
9411180336Lê Thị Hồng Nga12/03/200018CNA06
10411180339Vũ Thị Thanh Nga19/09/200018CNA03
11411180343Ngô Thị Ngân26/05/200018CNA07
12411180346Phạm Hoàng Thúy Ngân23/11/200018CNA10
13411180350Nguyễn Ngọc Mẫn Nghi15/10/200018CNA08
14411180358Bùi Võ Thảo Nguyên28/06/200018CNA06
15411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
16411180360Mai Thị Phương Nguyên28/09/200018CNA06
17411180362Nguyễn Kim Nguyên03/06/200018CNA06
18411180367Hoàng Thị Nhâm06/06/200018CNA09
19411180375Nguyễn Hoàng Thúy Nhi30/12/200018CNA10
20411170409Nguyễn Lê Uyên Nhi29/04/199918CNA08
21411180382Phan Thị Tình Nhi20/03/200018CNA07
22411180383Trần Hoàng Nhi10/02/200018CNA07
23411180389Võ Thị Yến Nhi20/05/200018CNA02
24411180393Nguyễn Phúc Quỳnh Như24/03/200018CNA07
25411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
26411180404Đặng Thị Hoài Ninh22/07/200018CNA08
27411180410Lương Thị Pháp03/02/200018CNA07
28411253161122Nguyễn Vũ Phong14/01/199816CNA03
29411180417Mai Thị Thanh Phương18/12/200018CNA04