Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180233Đào Văn Huy27/11/200018CNA09
2411180234Đinh Hồ Khánh Huyền26/05/200018CNA03
3411180235Hồ Thị Huyền22/08/200018CNA01
4411180236Hoàng Thị Huyền10/05/200018CNA01
5411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
6411180238Lê Thị Minh Huyền01/09/200018CNA01
7411180239Nguyễn Lê Kim Huyền01/05/200018CNA01
8411180240Nguyễn Minh Huyền10/10/200018CNA01
9411180243Phạm Thị Khánh Huyền23/10/200018CNA09
10411180244Phạm Thị Xuân Huyền15/06/200018CNA04
11411180245Trần Thị Huyền19/07/200018CNA09
12411180247Võ Thị Lệ Huyền09/07/200018CNA06
13411180222Lê Mạnh Hùng16/06/200018CNA03
14411180248Phạm Đoàn Đan Hỷ20/09/200018CNA04
15411180249Nguyễn Duy Khang30/01/200018CNA05
16411180253Trần Thị Khôi14/06/200018CNA09
17411180251Bùi Anh Khoa07/12/200018CNA04
18411180254Lê Thị Khuyên26/08/200018CNA05
19411180255Phan Ngọc Khuyên15/03/200018CNA07
20411180256Nguyễn Thị Thanh Kiều30/01/200018CNA06
21411180257Phan Thị Kiều04/11/200018CNA07
22411180258Trương Thị Kiều14/07/200018CNA03
23411180990Y Klúp 20/11/200018CNA06
24411180262Phan Nhật Duy Lâm03/10/200018CNA07
25411180265Nguyễn Thị Liễu16/09/200018CNA03
26411180266Cao Thị Linh05/05/200018CNA06
27411258161119Đặng Tiểu Linh11/04/199816CNA08
28411180267Đinh Thị Linh09/09/200018CNA09
29411180268Hồ Khánh Linh31/03/200018CNA04
30411180270Hoàng Thị Phương Linh13/10/200018CNA10
31411180271Lê Thị Mỹ Linh10/06/200018CNA10
32411180272Lê Thị Mỹ Linh25/08/200018CNA09
33411180273Nguyễn Phương Linh25/10/200018CNA05
34411180274Nguyễn Thị Linh01/10/200018CNA09