Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180383Trần Hoàng Nhi10/02/200018CNA07
2411180384Trần Thảo Nhi08/11/200018CNA02
3411180385Trần Thị Huỳnh Nhi14/12/200018CNA09
4411180386Trần Thục Nhi15/05/199918CNA01
5411180387Trần Tiểu Yến Nhi03/11/200018CNA05
6411180388Võ Quỳnh Nhi16/01/200018CNA02
7411180389Võ Thị Yến Nhi20/05/200018CNA02
8411180390Phạm Thị Nho11/05/199918CNA09
9411180391Hoàng Thị Quỳnh Như29/05/200018CNA06
10411180392Nguyễn Bích Như05/11/200018CNA05
11411180393Nguyễn Phúc Quỳnh Như24/03/200018CNA07
12411180395Trương Huyền Như14/12/200018CNA03
13411180396Đậu Trang Nhung10/11/200018CNA06
14411180397Hoàng Thị Cẩm Nhung05/01/200018CNA08
15411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
16411180404Đặng Thị Hoài Ninh22/07/200018CNA08
17411180407Nguyễn Thị Kiều Oanh08/10/200018CNA05
18411180408Trần Hoàng Oanh12/11/200018CNA01
19411180410Lương Thị Pháp03/02/200018CNA07
20411180412Huỳnh Thị Kim Phi03/06/200018CNA07
21411190283Nguyễn Văn Phong07/02/200119CNA02
22411180416Đinh Thị Hoài Phương01/05/200018CNA08
23411180417Mai Thị Thanh Phương18/12/200018CNA04
24411180419Nguyễn Lê Hoàng Phương01/11/200018CNA01
25411170493Nguyễn Thị Như Phương01/06/199918CNA09
26411180422Nguyễn Thị Thu Phương27/05/200018CNA07
27411180423Tôn Thị Mai Phương27/04/200018CNA04
28411180424Trần Thị Phương09/08/199918CNA01
29411180425Trương Thị Hà Phương11/09/200018CNA06
30411180430Ngô Kim Phượng08/09/200018CNA05
31411180432Phạm Thị Hồng Phượng28/04/200018CNA02
32411180433Phan Thị Kim Phượng27/12/200018CNA09
33411180434Viên Thị Phượng12/08/200018CNA04
34411180435Võ Thị Bích Phượng08/03/200018CNA01