Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180436Vũ Tùng Khánh Phượng31/08/200018CNA05
2411180413Đinh Thị Minh Phúc30/10/200018CNA09
3411180415Nguyễn Đặng Ngọc Phúc29/08/200018CNA04
4411180438Nguyễn Thị Thúy Quyên20/04/200018CNA03
5411181001Chu Thị Quỳnh08/12/199918CNA09
6411180441Hà Thị Như Quỳnh14/09/200018CNA06
7411180443Hoàng Thị Như Quỳnh11/11/200018CNA01
8411180445Nguyễn Hữu Diễm Quỳnh27/09/200018CNA10
9411180447Phạm Thị Như Quỳnh05/01/200018CNA03
10411180448Tăng Như Quỳnh30/11/200018CNA08
11411180450Trần Thị Thúy Quỳnh20/08/200018CNA02
12411180451Nguyễn Thị Uyên Sa10/05/200018CNA08
13411180455Vũ Thái Sơn22/09/200018CNA08
14411180456Nguyễn Thị Sương08/02/200018CNA07
15411180457Hồ Thị Thanh Tâm19/03/200018CNA03
16411180458Nguyễn Thanh Tâm20/11/200018CNA10
17411180459Tô Thị Minh Tâm01/08/200018CNA05
18411180460Nguyễn Nhật Tân20/03/200018CNA09
19411180462Đào Phương Thanh21/01/200018CNA10
20411180463Đinh Thị Huyền Thanh10/08/200018CNA08
21411180464Đỗ Thị Huyền Thanh17/10/200018CNA04
22411180465Hoàng Thị Phương Thanh20/07/200018CNA07
23411180467Lê Thị Thanh Thanh11/09/200018CNA08
24411180468Nguyễn Thị Thanh12/09/200018CNA05
25411170554Vương Hoài Thao26/08/199918CNA10
26411180471Thái Thị Thành25/08/200018CNA09
27411180474Đỗ Thị Thu Thảo12/11/200018CNA05
28411180478Nguyễn Mai Thu Thảo01/06/200018CNA02
29411180480Nguyễn Thị Ngọc Thảo12/06/200018CNA06
30411180482Nguyễn Thị Phương Hồng Thảo27/07/200018CNA02
31411180483Phạm Thị Thảo22/05/200018CNA10
32411180484Phạm Thị Ngọc Thảo28/03/200018CNA10
33411180485Phạm Thị Phương Thảo17/03/200018CNA07
34411180486Trần Phương Thảo26/03/200018CNA08