Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180542Lê Thị Tình16/07/200018CNA05
2411180552Đặng Minh Trang02/02/200018CNA01
3411180553Hà Thị Thảo Trang08/07/200018CNA09
4411180555Lại Thị Huyền Trang03/05/200018CNA04
5411180557Lê Thị Quỳnh Trang03/01/200018CNA03
6411180558Lê Thị Thu Trang25/09/200018CNA05
7411180560Ngô Thị Quỳnh Trang22/09/200018CNA04
8411180562Nguyễn Thị Thùy Trang09/01/200018CNA01
9411180563Nguyễn Việt Trang15/09/200018CNA05
10411180565Phan Thị Thu Trang16/04/200018CNA07
11411180566Trần Thị Trang05/07/200018CNA06
12411170670Trần Thị Hiền Trang16/01/199918CNA02
13411180567Trần Thị Huyền Trang27/05/200018CNA01
14411180568Trần Thị Huyền Trang01/06/200018CNA06
15411180544Đinh Nguyệt Trâm16/08/200018CNA04
16411180545Lê Thị Huyền Trâm13/10/200018CNA03
17411180548Nguyễn Thị Ngọc Trâm29/10/200018CNA04
18411180551Hà Lê Bảo Trân26/10/200018CNA04
19411180573Nguyễn Thị Phương Trinh12/09/200018CNA02
20411180574Nguyễn Thị Thùy Trinh04/05/200018CNA06
21411180576Trần Lê Mỹ Trinh02/10/200018CNA02
22411180577Võ Thị Bảo Trinh30/12/200018CNA03
23411180580Đặng Nhật Trường15/08/198318CNA03
24411180578Đỗ Thanh Trúc25/06/200018CNA04
25411180579Nguyễn Thanh Trúc31/08/200018CNA03
26411180588Nguyễn Thị Thúy Tuyền01/01/200018CNA06
27411180584Nguyễn Văn Tùng01/07/200018CNA05
28411180582Nguyễn Ngọc Thanh Tú17/11/200018CNA04
29411170755Biện Thị Mỹ Uyên22/02/199918CNA03
30411180589Dương Hoàng Uyên10/03/200018CNA01
31411180594Nguyễn Thị Mỹ Uyên24/11/200018CNA06
32411180595Nguyễn Thị Phương Uyên08/04/200018CNA08
33411180596Nguyễn Thị Tú Uyên10/05/200018CNA06
34411180599Thái Tú Uyên12/11/200018CNA08