Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170004Lê Thị An04/05/199917CNA03
2411170008Nguyễn Nghi An23/01/199917CNA05
3411170006Phạm Nguyễn Hoàng An25/05/199917CNA02
4411170005Trần Thị Thanh An09/10/199917CNA04
5411170012Bùi Phương Anh28/07/199917CNA09
6411170017Doãn Thị Vân Anh19/09/199917CNA02
7411170026Đinh Thị Ngọc Anh23/11/199917CNA08
8411170027Đỗ Thị Tú Anh25/12/199917CNA04
9411170031Hoàng Hà Kiều Anh04/01/199917CNA01
10411170014Lương Quỳnh Anh03/10/199917CNA11
11411170028Nguyễn Ngọc Anh20/10/199917CNA03
12411255161102Trần Thị Minh Anh19/05/199817CNA05
13419170004Trần Thị Phương Anh16/03/199917SPA01
14411132161104H Khuê Ayŭn07/09/199717SPA02
15411170001Trần Thục Ái27/03/199917CNA01
16411170037Nguyễn Thị Minh Ánh10/02/199917CNA08
17411132161103Nguyễn Thị Ngọc Ánh02/11/199818SPA01
18411170034Phạm Minh Ánh13/10/199917CNA09
19411170035Thừa Thị Ánh28/04/199917CNA06
20411170038Võ Ngọc Ánh06/11/199917CNA07
21411170010Hồ Thiên Ân16/04/199917CNA10
22411170011Phan Ngọc Bảo Ấn11/04/199917CNA07
23411170041Bùi Thiên Bảo19/09/199917CNA12
24411170040Đỗ Minh Gia Bảo25/05/199917CNA10
25411170042Hoàng Trọng Gia Bảo12/09/199917CNA04
26411170044Phan Thị Bình19/06/199917CNA11
27411170047Lê Bảo Châu13/09/199817CNA12
28411170048Trần Thị Mỹ Châu05/11/199917CNA01
29411170055Đoàn Thị Kim Chi28/10/199917CNA08
30411170059Hứa Nguyễn Mỹ Chi02/01/199917CNA07
31411170049Lê Thị Thùy Chi06/01/199917CNA04
32411170051Nguyễn Thị Khánh Chi20/12/199917CNA03