Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170057Nguyễn Thị Thanh Chi13/11/199917CNA09
2411170052Trần Linh Chi30/10/199917CNA06
3411170060Hồ Thảo Chuyên14/01/199917CNA10
4411170062Nguyễn Thành Công18/04/199917CNA06
5411170073Đặng Thị Diễm25/08/199917CNA12
6411170072Huỳnh Thanh Diễm25/02/199917CNA02
7411170081Nguyễn Thị Diệu29/07/199917CNA04
8411170075Nguyễn Thị Mỹ Diệu16/11/199917CNA03
9411170106Đoàn Thị Ánh Dương13/05/199917CNA07
10411170103Nguyễn Thị Tùng Dương20/10/199917CNA05
11411170101Nguyễn Thuỳ Dương12/06/199917CNA04
12411170105Nguyễn Thuỳ Dương10/05/199917CNA06
13411170097Lê Nguyễn Thùy Dung06/04/199917CNA02
14411170094Lê Thị Thùy Dung21/07/199917CNA10
15411170096Nguyễn Phan Tiểu Dung15/05/199917CNA07
16411170095Phạm Nguyễn Phương Dung08/10/199917CNA09
17411170098Trần Thị Kim Dung15/01/199917CNA12
18411170091Trương Thị Thùy Dung04/01/199917CNA11
19411170108Vương Duy22/05/199917CNA03
20411132161108Bùi Thị Thanh Duyên22/01/199817SPA02
21411170109Đỗ Thị Kỳ Duyên05/01/199917CNA08
22411170113Nguyễn Thị Mỹ Duyên28/02/199917CNA09
23411170112Phùng Huỳnh Mỹ Duyên22/09/199917CNA10
24411170100Trần Bá Dũng08/10/199917CNA02
25411170066Lê Thị Hồng Đào01/03/199917CNA11
26411171173Mang A Đông10/10/199817CNA09
27411170084Tăng Nguyễn Ngọc Đức16/02/199917CNA02
28411170118Nguyễn Hương Giang12/09/199917CNA11
29411170122Trần Thị Bích Giàu12/02/199917CNA01
30411170137Đặng Thị Lý Hạ31/08/199917CNA12
31411170165Nguyễn Thị Hạnh02/01/199917CNA09
32411170170Nguyễn Thị Mỹ Hạnh11/12/199917CNA11
33411170160Đinh Lê Thu Hằng30/06/199917CNA02