Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170196Nguyễn Thị Thanh Hiếu12/08/199917CNA06
2411170219Mai Nữ Thu Hồng03/03/199917CNA05
3411170218Phan Lê Như Hồng05/01/199917CNA04
4411170200Đặng Thị Hoa19/09/199917CNA09
5411170203Nguyễn Thị Thúy Hoa17/07/199917CNA07
6411257161109Trần Thị Hoa25/07/199816CNA07
7411170202Trần Thị Hoa17/01/199917CNA08
8411170210Nguyễn Thị Hoài24/03/199917CNA01
9411170211Phan Ngọc Hoài18/03/199917CNA02
10411170216Đỗ Nhật Hoàng27/08/199917CNA10
11411170215Lê Thị Minh Hoàng12/10/199317CNA03
12411170206Trịnh Thị Hòa27/10/199917CNA12
13411170227Hồ Thị Hương06/01/199917CNA07
14411170224Nguyễn Thu Hương13/09/199917CNA10
15411170220Phạm Thị Huế05/08/199917CNA06
16411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
17411170245Lê Ngọc Phương Huyền26/10/199917CNA12
18411170244Nguyễn Thị Ngọc Huyền28/01/199917CNA02
19411170223Lê Văn Hùng06/12/199917CNA09
20411170246Đỗ Nguyễn Mỹ Ka11/02/199917CNA04
21411170247Nguyễn Doãn Tống Hoàng Kathy08/08/199917CNA05
22411170250Nguyễn Thị Ý Khanh10/11/199917CNA08
23411170249Võ Hồng Khanh21/04/199917CNA07
24411252161115Phan Ngọc Khánh11/02/199716CNA02
25411170254Dương Minh Khuê25/11/199917CNA09
26411170257Phạm Ngọc Kim19/12/199917CNA10
27411170263Trần Thị Thảo Lan18/10/199917CNA11
28411170264Đặng Thị Lành05/01/199817CNA02
29411170266Đặng Thị Ái Lành05/02/199917CNA01
30411170265Trương Thị Lành14/07/199917CNA12
31411170270Đào Thị Liên18/02/199917CNA04
32411170271Lê Thị Thúy Liên20/10/199917CNA06
33411170272Nguyễn Thị Liên28/04/199917CNA03