Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180333Lê Hoài Nam31/07/200018CNA07
2411170355Đinh Thị Thu Nga05/11/199917CNA12
3411170358Lê Thị Nga11/03/199917CNA11
4411180336Lê Thị Hồng Nga12/03/200018CNA06
5411170356Nguyễn Thị Thanh Nga04/07/199917CNA10
6411170357Phan Thị Thúy Nga02/02/199917CNA09
7411170368Nguyễn Thị Bảo Ngân14/01/199917CNA07
8411170370Phạm Thu Ngân11/11/199917CNA02
9411170362Trần Thị Ngân20/09/199917CNA03
10411170364Trần Thị Thùy Ngân08/08/199917CNA05
11411170363Trương Thị Thủy Ngân02/01/199917CNA06
12411170365Vũ Thị Thanh Ngân09/06/199917CNA08
13411170371Nguyễn Hà Bảo Nghi02/03/199917CNA09
14411170372Lê Mai Đức Nghĩa03/11/199917CNA01
15411170382Hồ Tuấn Bảo Ngọc18/10/199917CNA04
16411170378Hoàng Thị Hồng Ngọc06/03/199917CNA10
17411170373Nguyễn Hoàn Ngọc01/11/199917CNA11
18411170374Nguyễn Thị Bích Ngọc08/01/199917CNA03
19411170380Văn Thị Khánh Ngọc26/02/199917CNA12
20411170376Võ Thị Hồng Ngọc16/03/199917CNA02
21411170377Võ Thị Như Ngọc10/01/199917CNA01
22411180358Bùi Võ Thảo Nguyên28/06/200018CNA06
23411170386Dương Thị Khánh Nguyên18/07/199917CNA08
24411180360Mai Thị Phương Nguyên28/09/200018CNA06
25411170388Nguyễn Huệ Hằng Nguyên17/07/199917CNA07
26411170385Nguyễn Thị Phúc Nguyên07/09/199917CNA06
27411170394Nguyễn Thị Nguyệt23/08/199917CNA12
28411170395Nguyễn Thị Xuân Nguyệt16/07/199917CNA10
29411170392Phan Thị Minh Nguyệt20/07/199917CNA11
30411170391Thái Thị Nguyệt12/01/199917CNA09
31411170398Lê Thị Thanh Nhàn20/09/199917CNA01
32411170399Nguyễn Thị Thanh Nhàn05/07/199917CNA02
33411170400Đoàn Thị Nhân17/07/199917CNA03